0107907954CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT AN TOÀN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107907954 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT AN TOÀN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số nhà 18A, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | KVVINAM |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Khang |
| Điện thoại | 024 628 72231 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/07/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 70200 — Hoạt động tư vấn quản lý |
Ngành nghề kinh doanh (191)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
Xem thêm 176 ngành
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Đức Khang còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYỄN KHANG 0105893921 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN HTK TOÀN CẦU 0106452408 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH GÕ CỬA NHÀ ĐẸP 0106934419 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 2K 0107712835 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN CTK TOÀN CẦU 0110548977 · Hà Nội
- Cty TNHH Duy Duy 0304539386 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ BẮC TRUNG NAM 0306045590 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC TÂM BÌNH 0310957021 · Đà Nẵng
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ May Việt Thắng 0311767626 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO PHONG THỦY SƯ 0312941588 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG HỢP PHÁT0107908122 · Đang hoạt độngTầng 9, tòa nhà K3B, ngõ 6A, phố Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM DUYÊN BÌNH0107907947 · Đang hoạt độngĐội 1, thôn Đông Thượng, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIDEC - TRƯỜNG THÀNH0107908161 · Đang hoạt độngSố 349 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN GOLD TOWER0107907922 · Đang hoạt độngThôn Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XUẤT NHẬP HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ TIẾN VƯỢNG0107908210 · Đang hoạt độngXóm Mạ, thôn Phù Yên, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ ECO VIỆT NAM0107933048 · Đang hoạt độngSố 1 đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THẨM ĐỊNH GIÁ TOÀN CẦU0107893081 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnTT04-Lô 4, Dự án Khu nhà ở cho Cán bộ nhân viên văn phòng Trung ương Đảng và Báo nhân dân, Phường Xuân Phương,Ghi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HÀ THU0107929154 · Đang hoạt độngSố nhà 36/99 , ngõ 318 đường La Thành, Phường ô Chợ Dừa, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG TÍN0107884182 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN PHƯƠNG LINH0107940408 · Đang hoạt độngSố 8 ngõ 18/75 Đường Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động tư vấn quản lý”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ & DU LỊCH DUYÊN NGUYỄN5702230162 · Đang hoạt độngTổ 19C, Khu 3 Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THÔNG MINH TONLY VIỆT NAM5702173475 · Đang hoạt độngLô CN-07, Khu công nghiệp Đông Mai, Phường Đông Mai, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH 1TV THƯƠNG MẠI MẠNH TUẤN5702082482 · Đang hoạt độngSN 481, tổ 2, khu 4A, Phường Quang Hanh, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÂM PT5400571656 · Đang hoạt độngNhà ông Lê Viết Cường, Tổ 3, Phường Kỳ Sơn, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TMDV ĐỨC THIỆN5200970572 · Đang hoạt độngThôn Có Thái, Xã Nậm Có, Lào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH OCEAN KIDS CLUB4202049125 · Đang hoạt động6 Bãi Dương, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH REDEEMERS LEARNING CENTER4101691181 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG LƯỢNG XÂY DỰNG HẢI ÂU4101670720 · Đang hoạt độngKiều Huyên, Xã Phù Cát, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HINH THỦY3703424495 · Đang hoạt độngSố 30, Đường Tô Hoài, Tổ 5, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV XNK HUỲNH TÂM3703411087 · Đang hoạt độngSố 101, Đường DH420, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.