0107867370CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG TRE VIỆT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107867370 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG TRE VIỆT |
| Địa chỉ | Khu số 4, Khu du lịch biển Nhơn Lý - Cát Tiến, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Tầng 4, tòa nhà FLC Landmark Tower đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Gia Lai |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | BAMBOO AIRWAYS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | BAMBOO AIRWAYS JSC |
| Người đại diện | Đặng Tất Thắng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/05/2017 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính (ghi nhận trước đây) | 51200 — Vận tải hàng hóa hàng khôngDanh sách ngành ghi nhận trước lần thay đổi thông tin ngày 30/09/2026, có thể chưa đầy đủ hoặc đã thay đổi. |
Thay đổi gần đây
- ● Thay đổi nội dung đăng ký 30/09/2026
Ngành nghề kinh doanh (91)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 51200 | Vận tải hàng hóa hàng không ghi nhận là chính |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
Xem thêm 76 ngành
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 51100 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đặng Tất Thắng còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THẮNG HẰNG 0106239535 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Du Lịch Sinh Thái Và Xây Dựng Thái Sơn 0107311738 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TRE VIỆT 0107729853 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam San Nam 0303939180 · TP Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh Cty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Nam San Nam 0303939180-001 · TP Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam San Nam 0303939180-002 · TP Hồ Chí Minh
- CHI NHÁNH CTY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM SAN NAM 0303939180-003 · TP Hồ Chí Minh
- Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ I3 Australia 0313729802 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI THẮNG GROUP 0316144752 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC HOÀNG GIA PHÁT 3801283161 · Bình Phước
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG TRE VIỆT - CHI NHÁNH TỈNH VĨNH PHÚCMã số thuế: 0107867370-004 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếĐịa chỉ: Khu Trũng, Quốc Lộ 13, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ
Doanh nghiệp khác tại Gia Lai
ThanhTra Phú Thiện5900500861 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếKhu phố 10, Thị trấn Phú Thiện, Xã Phú Thiện, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾN THẮNG GIA LAI5901025351 · Đang hoạt độngLàng PleiNhaPrông, Phường Thắng Lợi, Thành phố Pleiku, Gia LaiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯƠNG NAM4101049986 · Đang hoạt động210 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia LaiGhi nhận 28/09/2026XÃ KIM TÂN5901020586 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn 1, Xã Kim Tân, Huyện IaPa, Gia LaiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - CÔNG NGHỆ HAVA0313858808 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký113 Trương Vĩnh Ký, Phường Quy Nhơn Đông, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Gia Lai
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH PHƯỚC THỊNH KB5702200665 · Đang hoạt độngTổ 4 Khu 10, Phường Bãi Cháy, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG PHƯƠNG NAM QUẢNG NINH5702124365 · Đang hoạt độngKhu Hồng Hà, Phường Yên Tử, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH Ô TÔ HUY LONG3703504990 · Đang hoạt độngSố 709 Đường ĐT743, Khu Phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MTV THỊNH NGUYỄN3703489220 · Đang hoạt độngSố 90, Đường D2, Khu Dân Cư Phúc Đạt, Tổ 57, Khu Phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ GIA VIỆT3703407362 · Đang hoạt độngSố 146, đường DB12, khu Hoà Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WIN3703298811 · Đang hoạt độngThửa đất số 5149, Tờ bản đồ số 42, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XNK TM DV VT THIÊN AN3703216664 · Đang hoạt động93H/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TIỆM VÀNG KIM GIA BẢO3702943995 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThửa đất số 133, Tờ bản đồ số 13, Đường ĐT741, Tổ 1, Khu phố, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HỢP THỊNH VIỆT NAM3702795680 · Đang hoạt độngNhà xưởng 2 (giai đoạn 2), Lô P7, đường D6, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH LÚA GẠO TẤN THÀNH1800241824 · Đang hoạt động239A, khu vực Phúc Lộc 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần ThơGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.