0107840298CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ORGANIC THẾ LONG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107840298 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ORGANIC THẾ LONG |
| Địa chỉ | Số 58 Ngõ 152 Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | ORGANIC THE LONG PHARMA .,JSC |
| Người đại diện | Đàm Văn Thụ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/05/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4649 — Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Ngành nghề kinh doanh (101)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Xem thêm 86 ngành
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đàm Văn Thụ còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN MAY ĐÀM GIA 2400938027 · Bắc Giang
- TRUNG TÂM VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNG HUYỆN QUẢNG HÒA 4800918491 · Cao Bằng
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HP0107840139 · Đang hoạt độngSố 19 ngõ 180/73 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ LÂM ANH HOA0107840869 · Đang hoạt độngSố 6, Ngõ 36 Phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TRUNG ANH0107839253 · Đang hoạt độngThôn Xâm Dương 2, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬN TẢI AN VUI0107840883 · Đang hoạt độngSố 25, ngõ 943/5, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỌC VIỆN QUẢN TRỊ & GIÁO DỤC PHƯỢNG HOÀNG0107837023 · Đang hoạt động35 Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TECH VIỆT0107840675 · Đang hoạt độngSố 17, ngách 47, ngõ Hòa Bình 4, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÀO DUY CƯỜNG0109887492 · Đang hoạt độngSố 108 � T1, ngõ 2, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WHITE QUEEN0107844694 · Đang hoạt độngSố 111 ngõ 68, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CH0109887527 · Đang hoạt độngSố 98, ngõ 178 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDIFA0109889796 · Đang hoạt độngSố nhà 109A, phố Trường Lâm, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG XANH MIỀN TRUNG TÂY NGUYÊN6001848869 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐẤT VIỆT - TÂY NGUYÊN6001848756 · Đang hoạt độngSố 199-201-203 Đinh Tiên Hoàng, Tổ dân phố 5 Tự An, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BAZAN AGRI6001848749 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẦU RIÊNG KHƯƠNG NGỌC MINH6001848731 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GARDEN ĐẮK LẮK6001848724 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DG HOUSE5801551110 · Đang hoạt động125 Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HELEN ĐỖ5801532703 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 94/4 Nguyễn Trung Trực, Tổ 17, Xã Di Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN LĐ5801486172 · Đang hoạt độngĐông Anh 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH LẠNG DUNG5801468127 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Đạ K'Nàng, Xã Đam Rông 1, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG5702236894 · Đang hoạt độngTổ 51, khu 1, Phường Việt Hưng, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.