0107759833CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ASAP VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107759833 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ASAP VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 36 tổ 10 ngõ 122 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | ASAP.,JSC |
| Người đại diện | Lê Văn Thiện |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/03/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 73100 — Quảng cáo |
Ngành nghề kinh doanh (98)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 73100 | Quảng cáo chính |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
Xem thêm 83 ngành
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Văn Thiện còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH QUỲNH THIỆN 0101253381 · Hà Nội
- Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Khánh Phương 0104924969 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần A.R.T 0105502800 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀN MỸ 0105909346 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ HÀNG XUÂN XUÂN 0106040845 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP THANH HÀ 0106752521 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA 3T ELECTRIC 0106849001 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần A.R.T 0107454091 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ LÊ THIỆN 0107954993 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NOMO VIỆT NAM 0109390615 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAT VIỆT NAM0107759840 · Đang hoạt độngTổ 9, thôn 2, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC TƯƠNG LAI0107758212 · Đang hoạt độngSố 3 ngõ 103 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT ĐIỆN BÌNH PHƯƠNG0107759872 · Đang hoạt độngSố 8 ngõ 35 đường Ngô Thi Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK HOÀNG ĐẠT0107758156 · Đang hoạt độngSố 1 Ngõ 21 Phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẾ NGUYỄN0107759921 · Đang hoạt độngSố 126, đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG LINH PHÁT0107760282 · Đang hoạt độngSố 17, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ESHEEP KITCHEN0107743960 · Đang hoạt độngSố 9 ngách 5 ngõ 360, Phường ô Chợ Dừa, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT CƯỜNG0107762402 · Đang hoạt độngSố nhà 32 ngõ 165 phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỐI TÁC THÀNH CÔNG ĐỈNH CAO0107741554 · Đang hoạt độngSố 12 ngõ 23, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MẶT TRỜI VÀNG0107765322 · Đang hoạt độngThôn Hoàng Dương, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Quảng cáo”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI KIM AN5801561207 · Đang hoạt độngSố nhà 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TM DV QUỐC LONG5801561197 · Đang hoạt độngLê Văn Tám, Khu phố 6, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LAN QUANG5801552379 · Đang hoạt độngThôn Tân An, Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KỲ TRẦM HƯƠNG5801550759 · Đang hoạt độngThôn Đăng Srõn, Xã Ninh Gia, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MAXLADO5801485612 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký15 Hồ Xuân Hương, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH 1 TV MAY TÂN TIẾN5702236728 · Đang hoạt độngSố nhà 637, đường Trần Phú, Phường Quang Hanh, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH T-C KOREA SHOPPING5400565243 · Đang hoạt độngThôn 7, Xã An Nghĩa, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ Ở XÃ HỘI LINH SƠN4601678012 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SÔNG CÔNG4601678005 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH REMOTECH VINA4601677996 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.