0107499254Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Ba Vì
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107499254 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Ba Vì |
| Địa chỉ | Thôn 7, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | BAVI CATRACON CO., LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/07/2016 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Ba Vì |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 41000 — Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh (135)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 41000 | Xây dựng nhà các loại chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy); |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
Xem thêm 120 ngành
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính); |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Thu Hương còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG HƯƠNG 0100573438 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MINH HƯƠNG 0100601170 · Hưng Yên
- NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HẠ LONG QUẢNG NINH 0100686174-231 · Quảng Ninh
- Xí nghiệp sửa chữa ô tô Toàn Lực 0100764778 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC HÙNG 0100773740 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐỨC NAM 0100922262 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG XANH 0100979082 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG ANH 0101088674 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG XANH 0101161155 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ ĐẦU TƯ NAM HƯƠNG 0101166516 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Tiến Phát0107499247 · Đang hoạt độngSố 1, ngõ 74, tổ 2 Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Đại Lợi0107499279 · Đang hoạt độngSố 10, ngách 167/31/33, đường Quang Tiến, TDP Đình 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần 2give0107499092 · Đang hoạt độngSố 3, phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Công Ty TNHH Dược Thảo Quan Lang0107499286 · Đang hoạt độngSố nhà 37 ngõ 116/27 phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Hành Sách Hà Nội0107498902 · Đang hoạt độngSố nhà 105, ngõ Bắc Cầu, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIANG VIỆT NAM0107572828 · Đang hoạt độngPhố Ba Đê, Xã Tiến Thịnh, Huyện Mê Linh, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Công Ty TNHH Quốc Tế Hải Phát0107494922 · Đang hoạt độngTầng 4, Số 6, Ngõ 82, phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH NAM CƯỜNG 1 HÀN QUỐC0107577199 · Đang hoạt độngSố nhà 23, ngõ 55 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Thiết Kế & Xây Dựng á âu0107497190 · Đang hoạt độngSố 270, tổ 2 thôn Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN BÌNH PHÁT0107584774 · Đang hoạt độngSố 24, ngách 40, ngõ 215 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà các loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ỐNG NƯỚC VÀ BAO BÌ THƯƠNG MẠI NHỰA MẠNH HÙNG5901238335 · Đang hoạt độngLàng Biang 1, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM TÂM ANH5702188143 · Đang hoạt độngSố nhà 08, Tổ 5, Khu Vĩnh thông, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XÂY DỰNG THÁI LONG5702185569 · Đang hoạt độngThửa đất C khu Bắc Sơn 7, Phường Vàng Danh, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BĐS HÒA BÌNH5400570564 · Chưa có thông tin trạng tháiSố nhà 12, tổ 7, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH HST VINA HB5400568879 · Đang hoạt độngSố nhà 35, tổ 9, ngõ 12, đường Lê Lợi, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CRC ENERGY5400551561 · Đang hoạt độngLô 9, đường số 1, Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÔ LÔ MÍT4601601281 · Đang hoạt độngNgõ 41, đường Tích Lương, tổ 3, Phường Tích Lương, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO LÁI XE NGÀN PHƯƠNG4202025318 · Đang hoạt động01 Nguyễn Lương Bằng, Phú Trung, Phường Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XNK CƠ GIỚI GIA HUY4201860595 · Đang hoạt động54 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DVVT VIỆT ANH4201852308 · Đang hoạt động376 đường ba tháng tư tổ dân phố Linh Thương, Phường Cam Linh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.