0107437709Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tùng Sơn
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107437709 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tùng Sơn |
| Địa chỉ | Số 2, C10 Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TUNG SON ST CO., LTD |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/05/2016 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 5221 — Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh (108)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
Xem thêm 93 ngành
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Làng Việt Cổ Bắc Bộ0107417300 · Đang hoạt độngSố 1 ngõ 109 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Cát Minh0107430044 · Đang hoạt độngĐội 6, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Công Nghệ Phần Mềm Tốt0107425333 · Đang hoạt độngThôn Tăng Non, Xã Thanh Đa, Huyện Phúc Thọ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Tường Chi0107414927 · Đang hoạt độngSố 18A đường Uy Nỗ, tổ 21, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Văn phòng luật sư Tân Luật Hà Nội0105238786 · Đang hoạt độngSố 357 phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thắng Hải0105078701 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 3, ngách 136, ngõ 1194, tổ 27, Phường Láng, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT KẾ XÂY DỰNG PHẠM UYÊN6300390746 · Đang hoạt động113B1 Khu Dân Cư Thiên Lộc, Ấp Phú Lộc, Xã Thạnh Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LINH LỰC GIA LAI5901255549 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký466 Quang Trung, Xã Đức Cơ, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ GIA LAI5901255316 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Mang Yang, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ GIẢI TRÍ MIU KID5901192955 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Chư Hậu 5, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CP THUẬN PHÁT QN 685702181236 · Đang hoạt độngSố nhà 12, Tổ 2, Khu Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BAISHENG5702180546 · Đang hoạt độngSố nhà 275 Thôn 3, Phường Liên Hòa, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH MINH QN5702152122 · Đang hoạt độngTổ 6, Khu Vĩnh Xuân, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH 1 TV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY LONG5701906200 · Đang hoạt độngSố nhà 19, tổ 4, khu Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Phả, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NHÂN ĐĂNG4101697673 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Trung, Xã Tuy Phước Đông, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐẠI TÂN3801302103 · Đang hoạt độngQuốc lộ 13, khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.