0107105206Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Công Nghệ Vinaco Việt Nam
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107105206 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Công Nghệ Vinaco Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 2, ngách 41, ngõ 172 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VINACO VINA., JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Phúc Vĩnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/11/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 7110 — Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Ngành nghề kinh doanh (117)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chính |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
Xem thêm 102 ngành
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy); |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính); |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 72200 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Phúc Vĩnh còn đại diện các doanh nghiệp:
- Phòng công chứng số I Nghệ An 2900329016 · Nghệ An
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THANG MÁY - CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG TMD0107105252 · Đang hoạt độngSố 17B, ngõ 132/68 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Công Ty TNHH Máy Công Trình Lakshmi Việt Nam0107104280 · Đang hoạt độngSố 27, ngách 7, ngõ Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Hồng0106914973 · Đang hoạt độngSố 8, ngõ 79, ngách 79/16, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Tin Học Lê Anh0106914998 · Đang hoạt độngSố 85A, tổ 60, đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Quang Minh0107104234 · Đang hoạt độngSố 5, ngách 120/55 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VẠN LONG0107128316 · Đang hoạt độngThôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Ecoplan Việt Nam0107104266 · Đang hoạt độngSố 61, tổ 16A, phố Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Vba Việt Nam0107138875 · Đang hoạt độngSố 52B, Ngõ 101 Đào Tấn, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hha Việt Nam0107096897 · Đang hoạt độngSố 93, phố Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nhật Huy0107147647 · Đang hoạt độngSố 104.P2, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMXD MINH PHƯƠNG6001768490 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 114 Ngô Chí Quốc, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÀM GIA PHÁT6001750302 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 3, Xã Ea Ktur, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC ĐỖ GIA6001726130 · Đang hoạt động02A Y Ơn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOA PHƯƠNG6001625252 · Đang hoạt độngSố 78 Nguyễn Trác, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV PHÁT ĐẠT 3685702188979 · Đang hoạt độngSố nhà 10, Ngõ 684, phố Vĩnh Hòa, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GIA MINH THÀNH5702160934 · Đang hoạt độngSố 126, Tổ 114, Khu 10B, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DU LỊCH PHÚC LỘC ĐMH5701941484 · Đang hoạt độngSố nhà 6, tổ 1B, khu Quang Trung 1, Phường Uông Bí, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FASTVOLT4500680960 · Đang hoạt độngSố 240, Đường Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KEN FĐ4500656196 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 9A Nguyễn Trãi, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CODEX BIOTECH4201994126 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ dân phố Hoà do 5A, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.