0106983769CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY VÀ TỰ ĐỘNG HÓA BÁCH KHOA
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106983769 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY VÀ TỰ ĐỘNG HÓA BÁCH KHOA |
| Địa chỉ | Thôn Yên Phú, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Ngõ 3, xóm Mới 3, thôn Thanh Oai, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | BACH KHOA AUTOMATION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MABK CO.,LTD |
| Người đại diện | Đỗ Thị Diệu Hằng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/09/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 25920 — Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh (103)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại chính |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
Xem thêm 88 ngành
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy); |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính); |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ứng Dụng Sinh Học Nam Phu Hcm0106983783 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 82C Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN SUNTEC VIỆT NAM0106983222 · Đang hoạt độngSố nhà 82 tổ dân phố số 2, Phường Từ Liêm, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Công Ty CP Đào Tạo Và Phát Triển Nhân Lực 3s0106983790 · Đang hoạt độngNhà số 1, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Mtv Sản Xuất Và Thương Mại Đức Cảnh0106983208 · Đang hoạt độngThôn Văn Lãng, Xã Quang Trung, Huyện Phú Xuyên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Một Thành Viên Hương Thủy Quê Tôi0106983800 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Thuấn Trung, Xã Hát Môn, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Điện Ngân Thương0105757012 · Đang hoạt độngThôn Thượng Cát, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM0106965872 · Đang hoạt độngSố 65, đường 70 TDP Miêu Nha 3, Phường Xuân Phương, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Công Ty TNHH Cơ Khí Tuyên Tươi0105759958 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Nội Hợp, Xã Nam Phong, Huyện Phú Xuyên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Vận Tải Thương Mại Đại Thành0500330084 · Đang hoạt độngKm 16.5, Quốc lộ 1A, thôn Phúc Am, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Kim Long0105898408 · Đang hoạt độngThôn Yên Bệ, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VÂN BI SƠN LA5500690671 · Chưa có thông tin trạng tháiSơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ A PI5500687319 · Đang hoạt độngTổ dân phố Tâm Châu, Phường Mộc Châu, Sơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV SÔNG ĐÀ TÂY BẮC5500580710 · Đang hoạt độngPhiêng Ban 3, Xã Bắc Yên, Sơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN VĂN KHUÊ5400571906 · Đang hoạt độngsố nhà 61, đường Chi Lăng, tổ 16, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẬN TẢI THT5300857595 · Chưa có thông tin trạng tháiLào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HUY TUẤN LS4900894928 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 45 Ngõ 33 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng SơnGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SX -TM -DV HIỆP THỊNH FOOD4300927610 · Đang hoạt độngThôn An Ba, Xã Đình Cương, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NEM CHẢ HƯNG THỊNH4300924352 · Đang hoạt động113 Nguyễn Hồng Châu, Phường Cẩm Thành, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG HƯNG PHÁT ĐẠT4300781591 · Đang hoạt độngCụm dân cư số 8, thôn Bình Đẳng, Phường Trương Quang Trọng, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM PHÚC AN4101689464 · Đang hoạt độngThôn Đông Lâm, Xã An Nhơn Tây, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.