0106881365CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CLV ĐẠI THÀNH PHÁT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106881365 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CLV ĐẠI THÀNH PHÁT |
| Địa chỉ | Thôn Tạ xá, Xã Đại Thắng, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | CLV IMTRA., JSC |
| Người đại diện | Vũ Hải Long |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/06/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4663 — Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh (143)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chính |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 128 ngành
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Hải Long còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO 0101482487 · Hà Nội
- Trung tâm đào tạo lập trình viên quốc tế Hải phòng APTECH 0101482487-001 · Hải Phòng
- CN Công Ty CP Phân Phối Và PT Công Nghệ Cao - TT Đào Tạo Mỹ Thuật Đa Phương tiện Arena - Hải Phòng 0101482487-004 · Hải Phòng
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI - DU LỊCH KIM DUNG 0103210961 · Hà Nội
- Công ty TNHH sản xuất nội thất Hoàng Hà 0104801639 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng Ghc Việt Nam 0105391826 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LONG 0105838430 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN MARCOMM VIỆT NAM 0106639886 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đầu Tư Tst 0106683331 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ IN BẢO LONG AN 0107849540 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ KHAI THÁC ĐIỂM ĐỖ VIỆT NAM0106881397 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 48, ngách 14, ngõ 559, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VIỄN ĐÔNG0102803302 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngTổ 12 thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DTH0106882400 · Đang hoạt độngSố 138 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SƠN DƯƠNG HƯNG HẢI0106881340 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 48, ngõ 7 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ THÀNH LONG0106882418 · Đang hoạt độngTầng 14 tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẠI SƠN NHẬT VIỆT NAM0106886483 · Đang hoạt độngSố 37 Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà NộiGhi nhận 28/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TMT VIỆT NAM0102803221 · Đang hoạt độngThôn Quất Tỉnh, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH TONAX VIỆT NAM0106702048 · Đang hoạt độngXóm 2, thôn Nội AM, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC KHANG0106880227 · Đang hoạt độngSố 1 Nguyễn Biểu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH NICHIHA VIỆT NAM0106703299 · Đang hoạt độngSố 10, tổ Phú Thứ, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ỐNG NƯỚC VÀ BAO BÌ THƯƠNG MẠI NHỰA MẠNH HÙNG5901238335 · Đang hoạt độngLàng Biang 1, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM TÂM ANH5702188143 · Đang hoạt độngSố nhà 08, Tổ 5, Khu Vĩnh thông, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XÂY DỰNG THÁI LONG5702185569 · Đang hoạt độngThửa đất C khu Bắc Sơn 7, Phường Vàng Danh, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BĐS HÒA BÌNH5400570564 · Chưa có thông tin trạng tháiSố nhà 12, tổ 7, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH HST VINA HB5400568879 · Đang hoạt độngSố nhà 35, tổ 9, ngõ 12, đường Lê Lợi, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CRC ENERGY5400551561 · Đang hoạt độngLô 9, đường số 1, Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÔ LÔ MÍT4601601281 · Đang hoạt độngNgõ 41, đường Tích Lương, tổ 3, Phường Tích Lương, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO LÁI XE NGÀN PHƯƠNG4202025318 · Đang hoạt động01 Nguyễn Lương Bằng, Phú Trung, Phường Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XNK CƠ GIỚI GIA HUY4201860595 · Đang hoạt động54 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DVVT VIỆT ANH4201852308 · Đang hoạt động376 đường ba tháng tư tổ dân phố Linh Thương, Phường Cam Linh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.