0106856739CÔNG TY TNHH MASTER EVENT
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106856739 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MASTER EVENT |
| Địa chỉ | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 15A ngách 210/3 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | MASTER EVENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MASTER EVENT CO.,LTD |
| Người đại diện | Cao Duy Ngọc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/05/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính (ghi nhận trước đây) | 5911 — Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hìnhDanh sách ngành ghi nhận trước lần thay đổi thông tin ngày 08/09/2026, có thể chưa đầy đủ hoặc đã thay đổi. |
Ngành nghề kinh doanh (139)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình ghi nhận là chính |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
Xem thêm 124 ngành
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH MACTECH VIỆT NAM0106045787 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 41B, ngách 47, ngõ 278 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI KIẾN XANH0106181469 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 2 Ngách 3 Ngõ 20 Phố Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fansipan0104597447 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH VÀ KIẾN TRÚC THÁI HÀ0105966584 · Đang hoạt độngSố 19, ngõ 2 phố Hoàng Diệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIỆN MINH0106857073 · Đang hoạt độngCụm 12, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG THỜI ĐẠI MỚI0106733991 · Đang hoạt độngNhà A1, lô 9, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TWICC0110437593 · Đang hoạt độngSố 82, Ngõ 182 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG NẤC THANG0106675669 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngTầng 8, tòa nhà Licogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG VIỆT0106847011 · Đang hoạt độngSố 12C, ngách 7, ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT VÀ TRUYỀN THÔNG Á CHÂU0106537549 · Đang hoạt độngSố 90, Hàng Mã, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Nguyễn Xuân Đạt6400428898 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếBon Bu Dơng, Xã Tuy Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH PHÁT TÀI0318858350 · Đang hoạt động114 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NGA HỮU6400428866 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn 10, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026Trần Thị Hoàng Nguyên6400428859 · Đang hoạt độngĐường Đào Duy Từ,TDP 4, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN LANDMARK REALTY GROUP0318858230 · Đang hoạt động150/35 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SAGOHUB0318863992 · Đang hoạt động705A Đỗ Xuân Hợp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Trường tiểu học và trung học cơ sở Quang Trung6400434683 · Đang hoạt độngThôn 2, Xã Quảng Tín, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ĐÀO TẠO KHANG NGUYÊN0318863921 · Đang hoạt động24B Khu phố 57, Nguyễn Triệu Luật, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Nông Thị Bền6400434637 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Quảng Tín, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG SƠN0318863819 · Đang hoạt động166 Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.