0106806978CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN PHÒNG HOÀNG ANH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106806978 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN PHÒNG HOÀNG ANH |
| Địa chỉ | Số 5A, tổ 23, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HOANG ANH OFFICE CO.,LTD |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/03/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 46510 — Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
Ngành nghề kinh doanh (135)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chính |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
Xem thêm 120 ngành
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ SAO VIỆT0106492619 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 1, ngõ 129, đường Đê La Thành, Phường ô Chợ Dừa, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI Á CHÂU0105967690 · Đang hoạt độngXóm 3 Thôn Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH SEVEN CORNERS VIỆT NAM0106396802 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 5, ngách 160/8, ngõ 160, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH DI SẢN VĂN HÓA VIỆT NAM0106846402 · Đang hoạt độngSố 1 phố Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC MINH0106396263 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 1, ngõ 4, phố Tây Trà, tổ 1, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẠT0106848618 · Đang hoạt độngSố 80, ngõ 43, đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VŨ HÀ0105237045 · Đang hoạt độngSố 40, ngõ 559 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH HUY0106294286 · Đang hoạt độngSố nhà 15 Phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ THÁI DƯƠNG0105665097 · Đang hoạt độngSố 9/32, ngõ 564, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ HÀ NỘI0102233589 · Đang hoạt độngĐội 4, Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MÓNG CÁI5702133592 · Đang hoạt độngSố 19, đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ NGÂN HÀ5300766235 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýNhà liền kề số 009 Đại lộ Trần Hưng Đạo, tổ 14, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA HUY HƯƠNG4601655054 · Đang hoạt độngTổ Dân Phố Trung Thành, Phường Quyết Thắng, Thái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ TỔNG HỢP HỒNG PHÁT4101545261 · Đang hoạt độngKhu phố Diêu Trì, Xã Tuy Phước, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP SƠN MỸ4101515242 · Đang hoạt độngSố 132 đường Hai Bà Trưng, Phường Quy Nhơn, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - XÂY DỰNG ĐẦU TƯ TRƯỜNG XUÂN4001270888 · Đang hoạt độngKhối 7B, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà NẵngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN PHÚ SƠN3801360673 · Đang hoạt độngThôn Phước Hòa, Xã Phước Sơn, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN VÂN3703494809 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 385 Đường DT 747, tổ 3, khu phố Mỹ Đức, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GIÀY MIN BÊ VIỆT NAM3703382397 · Đang hoạt độngSố 306/20, đường Bình Chuẩn 17, khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬN TẢI VÀ LẮP ĐẶT VIỆT NAM JIAHAODA3703373843 · Đang hoạt độngSố 11, đường số 1, khu nhà ở Huỳnh Văn Nghệ, khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.