0106781346CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HÀ
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106781346 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HÀ |
| Địa chỉ | Xóm Mý Đông, Xã Dũng Tiến, Phú Thọ |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Xóm Mý Đông, Xã Mỵ Hòa, Huyện Kim Bôi, Hòa Bình |
| Tỉnh, thành phố | Phú Thọ |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | VIET HA PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Vũ Thế Mạnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/03/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4632 — Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh (180)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Xem thêm 165 ngành
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Thế Mạnh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHẬT ANH 0102029583 · Hà Nội
- Công ty cổ phần đầu tư, thương mại và dịch vụ Vũ Hải Phong 0104878222 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Mạnh Linh 0105989366 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ON AUDIO 0106232610 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Sky Group 0107370878 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN HTM 0314442111 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ ANH EM 0315805488 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DMC 1001110381 · Hưng Yên
- DNTN Du Lịch Biển Việt - Khách Sạn Một & Mười 3600876362 · Bình Thuận
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mạnh Dũng 5000342718 · Tuyên Quang
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Phú Thọ
Công Ty TNHH Năng Mai2600741571 · Đang hoạt độngKhu 1, Xã Phượng Lâu, Thành phố Việt Trì, Phú ThọGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MAK0106760498 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Năm Lu, Xã Lương Sơn, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Bình Nam2600741589 · Đang hoạt độngTổ 18, phố Kiến Thiết, Phường Bến Gót, Thành phố Việt Trì, Phú ThọGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỒNG HÀ2500572055 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Nhật Chiêu 4, Xã Liên Châu, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026Công Ty TNHH Quốc Trúc2600741606 · Đang hoạt độngSố nhà 4, tổ 5, khu Đồng Giao, TTPC, Thị trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Phú ThọGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Phú Thọ
Cùng ngành chính tại Phú Thọ
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Bảo Yên2600769489 · Đang hoạt độngSố nhà 3119, tổ 1, khu 1, Phường Vân Cơ, Thành phố Việt Trì, Phú ThọGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯỢNG TUẤN2500571728 · Đang hoạt độngĐội 7, Xã Thổ Tang, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Hưng Vương2600809607 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngTổ 19C, khu 2B, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Phú ThọGhi nhận 22/08/2026Công Ty TNHH Tổng Hợp Tràng Tiền 552600727665 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNgọc Trúc 1, Xã Chí Đám, Huyện Đoan Hùng, Phú ThọGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH TUẤN THỦY PHÚ THỌ2600824820 · Đang hoạt độngĐường Hùng Vương, Khu 8, Phường Phú Thọ, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn thực phẩm”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐÓNG GÓI THÔNG MINH FUDA3703304776 · Đang hoạt độngSố 88, Đường An Điền 159, Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG LỢI TIẾN VINH1501146717 · Đang hoạt độngSố 2, tổ 1, ấp Phú An 1, Xã An Bình, Vĩnh LongGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VIÊN MINH TERRABIO4101669637 · Đang hoạt độngThôn Trung Thứ, Xã Phù Mỹ, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HƯƠNG KON TUM6101294935 · Đang hoạt độngSố 328 Đào Duy Từ, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN MINH HOÀNG6400478419 · Đang hoạt độngBon Bu Lum, Xã Quảng Trực, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM THÀNH HB5400541796 · Đang hoạt độngSố nhà 33, Ngõ 45 đường Đinh Tiên Hoàng, tổ 4, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TX FOOD3604076494 · Đang hoạt động84/1N, Tổ 5, Khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng NaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH KANVIELIFE KH4201978879 · Đang hoạt động43A đường Bến Đò, Tổ dân phố Thuận Lợi, Phường Hòa Thắng, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAIGO0110158342 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 43 Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI & NÔNG NGHIỆP TRỌNG VŨ1702304201 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTổ 12, Ấp 1, Xã Vĩnh Hòa Hưng, An GiangGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.