0106767133CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106767133 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số nhà 25, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | VINAKISS.,JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Phong |
| Điện thoại | 0462 *** 199 🔒 thành viên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/02/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 46900 — Bán buôn tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh (169)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 46900 | Bán buôn tổng hợp chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
Xem thêm 154 ngành
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Văn Phong còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH HOÀNG GIANG 0101070638 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TIỀN PHONG 0101447210 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN AN 0101451947 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN VŨ 0101500400 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT TÂM 0101552871 · Hà Nội
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI HỒNG PHÁT 0101664695 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH LUẬT VÀ DỊCH VỤ KẾ TOÁN VIỆT NAM 0101995859 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SACO VIỆT NAM 0102513240 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VJCO 0102972068 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ NỘI THẤT ĐẠI PHÁT 0103067863 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT NAM0102573225 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngsố 73, tổ 5B, phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC D.A VIỆT NAM0106767126 · Đang hoạt độngSố 340 phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LÊ PHONG0106767140 · Đang hoạt độngTổ dân phố Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ SAO VIỆT0102733976 · Đang hoạt độngPhố Thú Y, xã Đức Thượng, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CỬA HÀNG THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NAM ĐÔ0102733990 · Đang hoạt độngSố 4, QL3, Khu đô thị mới, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẶNG GIA VIỆT NAM0106514189 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 12 Ngách 91/6 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI 2T VIỆT NAM0106638064 · Đang hoạt độngTầng 5, tòa nhà Sentinel Place Building, Số 41A đường Lý Thá, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH GỖ LINH0106669009 · Đang hoạt độngXóm Cầu Thân, tổ dân phố Ngô Sài, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MITSUBOSHI BELTING VIỆT NAM0106764943 · Đang hoạt độngPhòng 1511, Trung tâm CSC, Tầng 15, Tòa tháp ICON4, Số 243A, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH KEYENCE VIỆT NAM0106684617 · Đang hoạt độngTầng 19, Tháp 1, Tòa nhà Capital Place, Số 29, Đường Liễu Gi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn tổng hợp”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN PHÚ AGRI6400480094 · Đang hoạt động412 Hùng Vương, Tổ dân phố 5, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VTTECOM6001810375 · Chưa có thông tin trạng thái11 Lê Đại Cang, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÚ LONG6001654165 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 52/9 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG BẠC LINH TRANG5400551297 · Đang hoạt độngSố 43 Đường Trần Phú, Khu phố Yên Phong, Xã Yên Thủy, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN AN PHONG5200969834 · Đang hoạt độngTổ dân phố Lương Thịnh, Phường Văn Phú, Lào CaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC HUÂN LS4900937360 · Chưa có thông tin trạng tháiSố 35, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng SơnGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ AMG SMARTTECH4601616802 · Đang hoạt độngSN 36A ngõ 05 đường Bến Tượng, tổ 2, Phường Phan Đình Phùng, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN AUREUS LABS4202064155 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýTầng 3, Lô STH32B.11, đường Phan Kế Bính, Khu đô thị Hà Quang I, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH PHÚC LỘC NT4202050586 · Đang hoạt động04 Phạm Phú Thứ, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SX TM - TNP SMARTDOOR4202000715 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnTổ dân phố Bãi Giếng Bắc, Xã Cam Lâm, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.