0106663744CÔNG TY TNHH TRANG TRẠI XANH VIỆT NAM
● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động
Nguồn công khai gộp hai tình trạng này làm một; muốn biết chính xác cần tra trên trang của cơ quan thuế.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106663744 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH TRANG TRẠI XANH VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 19 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động Từ ngày 03/12/2019 |
| Tên quốc tế | VIETGREENFARM CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Hải Đăng |
| Điện thoại | 0466 *** 577 🔒 thành viên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/10/2014 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 01500 — Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
Ngành nghề kinh doanh (101)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
Xem thêm 86 ngành
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Hải Đăng còn đại diện các doanh nghiệp:
- Xí Nghiệp Xây Dựng 908 Thăng Long - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Số 9 Thăng Long 0100105905-001 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯỢNG HÙNG 0101184385 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HẢI ĐĂNG 0101369160 · Hà Nội
- Công ty TNHH thiết bị thuỷ Khí 0101392868 · Hà Nội
- Chi nhánh văn phòng Luật sư Đăng Khoa 0101523373-001 · Phú Thọ
- Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Và Dịch Vụ Thương Mại Hải Đăng 0101643455 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO CHÂU 0101659751 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐẠI HÀ THÀNH 0101763632 · Hà Nội
- CN công ty CP quảng cáo TMDL lữ hành trẻ Hà Nội tại Lào Cai 0101800228-001 · Lào Cai
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH ÁNH SÁNG 0101802867 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NP0102777853 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 137 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC NGA ANH0102777846 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngsố 72 ngõ 14 phố Vũ Hữu, phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG ĐẠT PHÁT0102777860 · Đang hoạt động171 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC CHẾ BIẾN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN HẢI NAM0106791337 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SULICO VIỆT NAM0106663751 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 41D, Ngõ 250/20, Đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH VEO FINANCE0105913705 · Đang hoạt độngTầng 20, tháp A, HH4 Sông Đà Twin Tower Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGHIỆP THANH PHONG0106652728 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 7, ngõ 121/15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI - DỊCH VỤ TỔNG HỢP HÒA MỸ0105821645 · Đang hoạt độngThôn Nội Xá, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH HOÀNG LAN VĨNH THỊNH0106762008 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngKhu nhà ở Phú Thịnh, A3, BT8, Phường Phú Thịnh, Thị Xã Sơn Tây, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG0106016881 · Đang hoạt độngThôn Tráng Việt, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG KHƯƠNG5702232868 · Đang hoạt độngTổ 5, khu Trần Hưng Đạo 1, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV ĐỨC THẮNG QN5702232804 · Đang hoạt độngSN 38, Tổ 10, khu Trần Hưng Đạo 4, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH INP GLOBAL4202050931 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế58A Đống Đa, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH QC-TM-DV ND MEDIA3901393538 · Đang hoạt động374 Đường Trường Chinh, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NHÀ Z3703500178 · Đang hoạt độngSố nhà 61, Đường số 2, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV VT HOÀNG ĐỨC HUY3703402406 · Đang hoạt độngSố 37, đường ĐH411, tổ 1, khu phố Bưng Lương, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÚ NGUYÊN VN3703149231 · Đang hoạt độngMột phần lô CN20, đường N1, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ LÀLEN3604062597 · Đang hoạt độngSố 230/31, Tổ 8, Khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ENERGYTECHS3502360065 · Đang hoạt độngSố 6 Nơ Trang Long, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KEO DÍNH JULI1102146923 · Đang hoạt độngC1-04 đường N07, Trần Anh Riverside, Khu Phố 6, Xã Bến Lức, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.