0106643177CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ NHÂN LỰC QUỐC TẾ PM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106643177 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ NHÂN LỰC QUỐC TẾ PM |
| Địa chỉ | Lô 7, BT12, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | PMCORP |
| Người đại diện | Vũ Thanh Liêm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/09/2014 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 7830 — Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
Ngành nghề kinh doanh (161)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
Xem thêm 146 ngành
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Thanh Liêm còn đại diện các doanh nghiệp:
- NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TỈNH HƯNG YÊN 0100686174-175 · Hưng Yên
- Trung tâm Thanh thiếu niên Trung ương 0103409725 · Hà Nội
- BQLDA CT QG hợp tác giữa Việt Nam với quỹ dân số LHQ( UNFPA) lần thứ 7(GĐ2006-2010) của Đoàn TNCSHCM 0103720987 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Hoàng Thắng 0105322290 · Hà Nội
- BQL DA"HỖ TRỢ THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN THỐNG KÊ GĐ 2011-2020 VÀ TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030" 0106053629 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH IN VŨ GIA 0106627023 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Du Lịch Tùng Lâm 0200549679 · Hải Phòng
- Công Ty Cổ Phần Du Thuyền Pelican Hạ Long - Cát Bà 0201648866 · Hải Phòng
- CÔNG TY CP RÈM TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ NHÀ THÔNG MINH LIÊM PHÁT 0317071183 · TP Hồ Chí Minh
- Công ty TNHH sản xuất và thương mại HaHanCo 0500464786 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ NHÂN LỰC QUỐC TẾ PM - CHI NHÁNH SÀI GÒNMã số thuế: 0106643177-001 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Nguyễn TriĐịa chỉ: Số 679/46 đường Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHÀ HÀNG MINH PHƯƠNG0102737699 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 16 phố Hai Bà Trưng, P. Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026VIỆN ĐỊA LÍ NHÂN VĂN0102681421 · Đang hoạt độngSố 1 Đường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CHẾ BIẾN VÀ XNK LÂM SẢN THIỆN NHÂN0106770288 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngTổ dân phố Thành Công, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH GỖ HƯNG THỊNH PHÁT0106501831 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Thanh Lũng, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH KHA GIA0102577036 · Đang hoạt độngSố 1, ngách 322/123 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH HỢP TÁC LAO ĐỘNG VÀ THƯƠNG MẠI ISM0106785615 · Đang hoạt độngSố 191, phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO NHÂN LỰC VINAJACO0106764679 · Đang hoạt độngSố 9 ngõ 315 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ NHÂN LỰC ĐÔNG DƯƠNG0106794698 · Đang hoạt độngSố 6, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CHUYÊN GIA LAO ĐỘNG VÀ KỸ THUẬT0103001397 · Đang hoạt độngSố 473 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KINH DOANH TOÀN CẦU0106531184 · Đang hoạt độngSố 7,8,9, LK4, KĐT Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Cung ứng và quản lý nguồn lao động”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG XANH MIỀN TRUNG TÂY NGUYÊN6001848869 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐẤT VIỆT - TÂY NGUYÊN6001848756 · Đang hoạt độngSố 199-201-203 Đinh Tiên Hoàng, Tổ dân phố 5 Tự An, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BAZAN AGRI6001848749 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẦU RIÊNG KHƯƠNG NGỌC MINH6001848731 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GARDEN ĐẮK LẮK6001848724 · Chưa có thông tin trạng tháiĐắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DG HOUSE5801551110 · Đang hoạt động125 Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HELEN ĐỖ5801532703 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 94/4 Nguyễn Trung Trực, Tổ 17, Xã Di Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN LĐ5801486172 · Đang hoạt độngĐông Anh 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH LẠNG DUNG5801468127 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Đạ K'Nàng, Xã Đam Rông 1, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG5702236894 · Đang hoạt độngTổ 51, khu 1, Phường Việt Hưng, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.