0106629302CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ QUY HOẠCH XÂY DỰNG T.A.T
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106629302 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ QUY HOẠCH XÂY DỰNG T.A.T |
| Địa chỉ | Số 09, ngõ 322/95/1 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | T.A.T ASC CO., LTD |
| Người đại diện | Trịnh Văn Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/09/2014 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 7110 — Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Ngành nghề kinh doanh (90)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
Xem thêm 75 ngành
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 46324 | Bán buôn cà phê |
| 46325 | Bán buôn chè |
| 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trịnh Văn Dũng còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG HÀ 0102169774 · Hà Nội
- Công ty TNHH dịch vụ vận tải và thương mại Hoàng Hải 0104597951 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MAI HƯƠNG 0105065195 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại & Dịch Vụ Vận Tải Thiên ân 0105573128 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG THUẬN AN 0105906994 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT HÀN PHÁT 0106045071 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TRĂNG XANH 0106136360 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH ADL VIỆT NAM 0108193212 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GMC VIỆT NAM 0108238086 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HUY HÀ 0108356731 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI HỘI ĐÔNG DƯƠNG0106629327 · Đang hoạt độngTổ dân phố Giao Quang, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC0102719587 · Đang hoạt độngNhà 16A, dãy A, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG0102719604 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 110 phố Yên Lạc, P.Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Công ty Cổ phần đầu tư thương mại vận tải và xây dựng Hưng Thịnh0102664916 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 102 - A10 TT Pin Cầu Bươu, xã Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ÂN THIÊN PHÚ0102719611 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động560 Trần Khát Chân, P.Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI HẢI TRÌNH VIỆT NAM0106629334 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 69, ngách 32/84 phố Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẠI NAM0106628789 · Đang hoạt độngThôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THÍ NGHIỆM XÂY DỰNG IBST VINA0106757382 · Đang hoạt độngSố 166, tổ 8, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÀNH PHÁT VIỆT NAM0106627150 · Đang hoạt độngSố 3, ngõ 8 Phố Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG AN PHÚ THÀNH0106757992 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 8, ngõ 18 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Phạm Văn Khoa6100227213 · Đang hoạt độngPhường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO NỘI THẤT NGỌC GIA THÀNH3401252200 · Đang hoạt độngSố 5, đường 39, thôn 10, Xã Đức Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG BÊ TÔNG VẠN LỘC PHÁT3703481729 · Đang hoạt độngThửa đất số 803, tờ bản đồ số 56, Đường D5-5A, khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV TẤN HOÀNG6101303795 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 6, Xã Kon Braih, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV PHÚC QUÝ5300822352 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố nhà 066 đường Phan Chu Trinh tổ 24, Phường Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN TRƯỜNG PHÁT3101131879 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 5, Xã Tân Gianh, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO PHƯƠNG NHA TRANG4201987915 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế45 Hùng Vương, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KHUÔN BẾ VIỆT PHÁT0314670397 · Đang hoạt động414/11E Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC NAM AN LAND3702474366 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 741, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an Xã Trung Phúc4800939117 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐồng Tiến, Xã Đoài Dương, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.