0106612919CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ CẢNH LONG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106612919 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ CẢNH LONG |
| Địa chỉ | Số 2, ngõ 90, phố Gia Quất, tổ 5, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | CANH LONG DESIGN CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Thu Huyền |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/08/2014 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Long Biên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 7110 — Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Ngành nghề kinh doanh (141)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
Xem thêm 126 ngành
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thu Huyền còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI HẢI NAM 0101330156 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHAN NGUYỄN 0101393942 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ, XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT THÀNH CÔNG 0101398098 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIẢI PHÁP VIỆT NAM 0101909296 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT NAM 0101911626 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG TIÊN 0102845990 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Stevia Ventures - Chi Nhánh Bắc Giang 0104026958-001 · Bắc Ninh
- Công ty cổ phần đầu tư phát triển Thanh Hoa 0104131864 · Hà Nội
- Công ty cổ phần Thái Quang Anh 0104509225 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THÀNH LỘC 0105019858 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH HOA0103044263 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngsố 29 Nguyễn Văn Trỗi, P. Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHU TÍN0106739584 · Đang hoạt độngSố nhà 24 ngõ 60 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH GIÀY DÉP QUANG MINH0106739591 · Đang hoạt độngSố 24, ngõ 127, đường Lạc Long Quân, Tổ 6, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG CEC0103044023 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSN10 ngách 47/22 ngõ 47 phường Ngã Tư Sở, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN PHÚC AN AUTO0103044922 · Đang hoạt độngsố 13 ngõ 162 phố Khương Trung, phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG MINH PHÁT0106740131 · Đang hoạt độngSố 6, liền kề 6, Khu Đô thị Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH KNDE VÀ TET0106610051 · Đang hoạt độngSố 4 tổ 10A, ngách 508/89 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GAC0106619304 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 23 Ngách 3, Ngõ 2 Phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TC TOÀN CẦU VIỆT NAM0106608292 · Đang hoạt độngSố 9 ngõ 187 Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THÀNH PHÁT VIỆT NAM0106627150 · Đang hoạt độngSố 3, ngõ 8 Phố Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH HOÀNG KHÔI ĐẮK NÔNG6400452650 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTDP 6, Xã Kiến Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIÊN CHÁNH PHÁT6400276074 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố nhà 78, đường Nơ Trang Lơng, tổ dân phố 2, Xã Kiến Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH LONG BÌNH ELECTRONICS5400507442 · Đang hoạt độngKhu công nghiệp Bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NGÂN THÁI SƠN5000916835 · Đang hoạt độngSố 315, đường Quang Trung, tổ dân phố Phan Thiết 14, Phường Minh Xuân, Tuyên QuangGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM QUẢN4601672613 · Đang hoạt độngXóm Phú, Xã Tân Cương, Thái NguyênGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM NGÃI4300835896 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnKhu dân cư số 2, Tổ dân phố 4, Xã Bình Sơn, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM CHĂM SÓC SỨC KHỎE - SẮC ĐẸP NÀNG VÂN4202067558 · Đang hoạt độngSố 18, đường Lý Thánh Tôn, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM THỰC PHẨM TPK4202066868 · Đang hoạt độngThôn Phong Thạnh, Xã Nam Ninh Hòa, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH LẠC HỒNG KHÁNH HÒA4202003378 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýĐường Quốc lộ 27C, thôn Tây Nam, Xã Khánh Vĩnh, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI BÌNH PHƯƠNG3703492671 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýThửa đất số 340, tờ bản đồ số 02, tổ 02, Khu phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.