0106583873CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VHM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106583873 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VHM |
| Địa chỉ | Tổ dân phố số 8, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VHM EXIM.,JSC |
| Người đại diện | Phạm Lê Vân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/06/2014 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4663 — Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh (165)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Xem thêm 150 ngành
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐA NGÀNH HÀ NỘI0102340284 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngTầng 2, nhà số 1, ngõ 172, đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MẠNG VÀ GIẢI PHÁP NOKIA VIỆT NAM0102232828 · Đang hoạt độngTầng 14, số 521 phố Kim Mã, toà nhà Handi Resco, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU VÀ TƯ VẤN TOÀN CẦU0106583880 · Đang hoạt độngSố 21, ngách 114/9, đường Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KẾT NỐI THANH TOÁN TRỰC TUYẾN0106583577 · Đang hoạt động25 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH THÁI0102232835 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 7A ngõ 82, phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Quang Trung, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HỒNG HẠNH HƯƠNG0106588800 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TUẤN THỦY0106580657 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 2 Phạm Ngọc Thạch, Phường Trung Tự, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG APIMEX HÀ NỘI0106593141 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNhà số 3, ngách 1/36, ngõ 36, phố Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯƠNG GIA MINH0106580590 · Đang hoạt độngSố 15B, Ngõ 136 Phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH THẢO0106593247 · Đang hoạt độngSố 19/385 phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VỆ SINH VÀ SỬA CHỮA TRÍ TRUNG6101317639 · Đang hoạt động133 Sư Vạn Hạnh, Phường Đăk Cấm, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI GIA PHÁT 836101290680 · Đang hoạt độngSố 376 Hùng Vương, Thôn Đăk Xanh, Xã Đăk Pék, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV THÔNG NGA6001821137 · Đang hoạt độngKm 57, Quốc lộ 26, Xã Ea Kar, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP MAI ANH6001695732 · Đang hoạt độngThôn 2A, Khu kinh tế phía bắc, Xã Ea H'leo, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TRẠM SẠC XE ĐIỆN GIA LAI5901215881 · Đang hoạt động43 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HKT GIA LAI5901101108 · Đang hoạt độngHẻm 271 Lê Thánh Tôn, Tổ 15, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÚY NGÀ5702230194 · Đang hoạt độngTổ 15, Khu 2A Cao Xanh, Phường Cao Xanh, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN MINH QUANG.HK5702120723 · Đang hoạt độngKhu phố Sông Khoai 5, Phường Hiệp Hòa, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CAO NGỰA HB GROUP5400555735 · Đang hoạt độngSố nhà 1, tổ 6, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH OPTIMIZM4202066610 · Đang hoạt độngSTH21A-01- Đường số 12 KĐT Lê Hồng Phong II, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.