0106560643CÔNG TY TNHH MTV HANEL
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106560643 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MTV HANEL |
| Địa chỉ | Số 2, phố Chùa Bộc, Phường Trung Tự, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Bùi Thị Hải Yến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/06/2014 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH một thành viên |
| Ngành nghề chính | 6810 — Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh (164)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chính |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
Xem thêm 149 ngành
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Bùi Thị Hải Yến còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN HANEL 0100102206 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN KÌNH 0101111299 · Hà Tĩnh
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN VƯƠNG ĐIỀN 0101895903 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DU LỊCH THỂ THAO ĐÔNG Á 0102742674 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Nam Khánh 0103542117 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Phúc Nam Thành 0104246216 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN 8 MEDIA 0105894403 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KÍNH 1888 VIỆT NAM 0106474747 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAN YẾN 0106538870 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Tree 0107015249 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ 3A0106561911 · Đang hoạt độngThôn Khuyển Ngọa, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH Á CHÂU0102327607 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 182 đường Bưởi, P.Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AN BÌNH0102328368 · Đang hoạt độngTầng 1 nhà C2 khu đô thị Mỹ Đình I, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH VIỆT MỸ MEDIA0106560636 · Đang hoạt độngTầng 5, tòa nhà Press Club, số 59A, phố Lý Thái Tổ, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026HIỆP HỘI CÁC NHÀ ĐẦU TƯ VIỆT NAM SANG LÀO0106561929 · Đang hoạt động35 Hàng Vôi, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN0106585535 · Đang hoạt độngSố nhà TT14, D22, khu đô thị Văn Quán, Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP AN THÁI0106694654 · Đang hoạt độngT4, L2, 07C, tầng L2, tòa T4, TTTM Times City, số 458 Minh Kha, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VINH THỊNH0106592606 · Đang hoạt độngSố 5, tập thể Z 179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AON VINA0102314372 · Đang hoạt độngKeangnam Hanoi Landmark Tower, khu E6 khu đô thị mới Cầu Giấ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÚ THÀNH KHANG0106599288 · Đang hoạt độngTầng 25, Tòa tháp A, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH XNK THỦY SẢN MEKONG GLOBAL5701906761 · Đang hoạt độngSố nhà 123, phố Nhà Thờ, tổ 3, khu 4, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BIỂN TQT4500677855 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI HƯNG THẠNH PHÁT4001256347 · Đang hoạt độngThôn Diên Lộc, Xã Quế Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SAM WEDDING3703411880 · Đang hoạt độngSố 37 đường GS01, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOLARTSS3703408782 · Đang hoạt độngSố 434, đường Nguyễn Văn Thành, khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LỘC PHÁT3703082770 · Đang hoạt động94/53, đường 13/3, khu phố 5, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOT TECH VIỆT3702904467 · Đang hoạt độngSố 151, Đường số 4, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THIÊN PHƯỚC3604030002 · Đang hoạt độngSố 27S, đường Huỳnh Thúc Kháng, tổ 3B, ấp Vĩnh An 8, Phường Trị An, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIẾN TRÚC HOÀNG PHÁT3502492086 · Đang hoạt độngẤp 4, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH HƯƠNG THỊNH3502445329 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn104/B12 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.