0106439125CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP GREEN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106439125 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP GREEN |
| Địa chỉ | Nhà số 4 Ngõ 279 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | GREEN AGRICULTURE MATERIAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY |
| Người đại diện | Lưu Vân Phương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/01/2014 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4669 — Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (165)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
Xem thêm 150 ngành
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN 30106247367 · Đang hoạt độngTổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH KHUYẾN0106439100 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 4, tổ 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NAM PHONG0106440000 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU VIỆT0106439051 · Đang hoạt độngSố 1046 Đê La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ LTH VIỆT NAM0106440152 · Đang hoạt độngsố 55 Ngõ Huy Văn, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Chương, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
Công Ty TNHH Nhựa Miền Bắc0106474722 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 294 Trần Đại Nghĩa, Phường Tương Mai, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU0102795203 · Đang hoạt độngSố 11, TĐC, 01, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ LEO TOÀN CẦU0106131524 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 7, ngõ 9 đường Minh Khai, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT HÀNG GIA DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP0101393533 · Đang hoạt động20 Nguyễn Khắc Nhu, P. Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SX VÀ TM THÌN VINH0106158357 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 30/111 phố Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
HỢP TÁC XÃ BÌNH AN5100504095 · Đang hoạt độngSố nhà 138, đường Nguyễn Du, tổ 13, Phường Hà Giang 1, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026Công an phường Cầu Mây5300831607 · Đang hoạt độngTổ 1, Phường Sa Pa, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CHĂN NUÔI THÚ Y - THỦY SẢN NAM PHÁT1702303529 · Đang hoạt độngSố T9/5-8 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 3, Xã An Biên, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯƠNG PHÚC LỢI4401119271 · Đang hoạt độngThôn Tân Thành, Xã Sơn Hòa, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CôNG TY TNHH SEA LOGISTICS (VN) NTNN0317056266 · Đang hoạt độngPhòng 1 - 2 – 6A, Lầu 8, Saigon Centre, 65 Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Sơn Thái4202017772 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Bố Lang, Xã Nam Khánh Vĩnh, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GD TECH VINA0111312879 · Đang hoạt độngSố 217 Ngõ 281 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DAO CỤ PHÚC HƯNG3603944236 · Đang hoạt độngB10, đường D12, KDC Tín Khải, tổ 17, ấp Bình Ý, Phường Tân Triều, Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG ANH2500659186 · Đang hoạt độngSố nhà 20, đường Mê Linh, tổ 3, Phường Phúc Yên, Phú ThọGhi nhận 03/10/2026Công an xã Quang Trung1001293079 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếthôn Việt Yên 1, Xã Quang Trung(Hết hiệu lực), Hưng YênGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.