0106345290CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CMC VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106345290 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CMC VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 19/87, ngõ 118, phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | CMC VIET NAM INTERNATIONAL .,JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Biên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/10/2013 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 7110 — Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Ngành nghề kinh doanh (156)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chính |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Xem thêm 141 ngành
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1811 | In ấn |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Văn Biên còn đại diện các doanh nghiệp:
- CHI NHÁNH CTY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP 5 0100103841-002 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH 0101095417 · Hà Nội
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Phát Triển Hà Nội 0101644402-001 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY LẮP VIỄN THÔNG 0102373586 · Hà Nội
- Công ty TNHH thương mại và xây dựng Long Biên 0104954829 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tin Học Phương Anh 0105098578 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Minh Châu 0105318953 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH B&P VIỆT NAM 0105571603 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NHẤT DUY 0105896658 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐẠI DƯƠNG 0105953232 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
TRUNG TÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VĂN THƯ, LƯU TRỮ0100111867 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động12 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ THÁI BÌNH0101945738 · Đang hoạt độngTổ 24, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP AN PHÚ THỊNH0106222965 · Đang hoạt độngSố 7, ngõ 208 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN H.T.L ĐẦU TƯ XÂY DỰNG0106222940 · Đang hoạt độngNhà số 10, D5, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH LTD VIỆT NAM0105591078 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Hữu Trung, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG KỸ THUẬT DHOUSE0106349697 · Đang hoạt độngSố 70, ngõ 543, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP QUỐC TẾ ANT GROUP0101944974 · Đang hoạt độngSố 5, ngách 16, ngõ 376, phố Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HOÀNG TRUNG TÍN0106447729 · Đang hoạt độngSố 94, ngõ 126, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHỤC CHẾ CÔNG TRÌNH VĂN HÓA0100110045 · Đang hoạt độngSố 27 phố Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ACUD VIỆT NAM0106352682 · Đang hoạt độngTầng 16 Tòa nhà TNR, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN PHÚ AGRI6400480094 · Đang hoạt động412 Hùng Vương, Tổ dân phố 5, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VTTECOM6001810375 · Chưa có thông tin trạng thái11 Lê Đại Cang, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÚ LONG6001654165 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 52/9 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG BẠC LINH TRANG5400551297 · Đang hoạt độngSố 43 Đường Trần Phú, Khu phố Yên Phong, Xã Yên Thủy, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN AN PHONG5200969834 · Đang hoạt độngTổ dân phố Lương Thịnh, Phường Văn Phú, Lào CaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC HUÂN LS4900937360 · Chưa có thông tin trạng tháiSố 35, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng SơnGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ AMG SMARTTECH4601616802 · Đang hoạt độngSN 36A ngõ 05 đường Bến Tượng, tổ 2, Phường Phan Đình Phùng, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN AUREUS LABS4202064155 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýTầng 3, Lô STH32B.11, đường Phan Kế Bính, Khu đô thị Hà Quang I, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH PHÚC LỘC NT4202050586 · Đang hoạt động04 Phạm Phú Thứ, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SX TM - TNP SMARTDOOR4202000715 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnTổ dân phố Bãi Giếng Bắc, Xã Cam Lâm, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.