0106238806CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH MIỀN BẮC
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106238806 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH MIỀN BẮC |
| Địa chỉ | Thôn 6, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | NOGRE.,JSC |
| Người đại diện | Trần Thị Thanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/07/2013 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Gia Lâm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 1629 — Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Ngành nghề kinh doanh (152)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 137 ngành
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Thị Thanh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN CHƯƠNG DƯƠNG 0100102196 · Hà Nội
- Chi nhánh công ty cổ phần Chương Dương- Xí nghiệp sản xuất và chuyên doanh gỗ công nghiệp 0100102196-009 · Hà Nội
- HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI VIỆT THANH 0100802984 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH NAM HÀ 0101652026 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AN HÒA 0101670226 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TAM THUẬN 0102068455 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG NHÂN VĂN 0102327406 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TÁI CHẾ VÀ XỬ LÝ CHẤT THẢI TOÀN CẦU 0102728535 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG THANH 0103029716 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NHẬT 0103059968 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HANDMADE0106459072 · Đang hoạt độngSố 80 phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT HQ0101965928 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 48 ngõ 180 phố Nguyễn Lương Bằng, phường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH HOÀ BÌNH0101965935 · Đang hoạt độngsố 36 tổ 4 ngõ 91 đường Hoàng Mai Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP VÀ VẬT TƯ PHÚ THỊNH0106360997 · Đang hoạt độngSố 227, tổ 20, phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T-H THẢO LINH0106361006 · Đang hoạt độngSố 19, ngách 1/16, ngõ 1, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH GỖ QUANG VINH0101302952 · Đang hoạt độngThôn Thiết Bình, xã Vân Hà, Xã Vân Hà, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIETFOREST0106324660 · Đang hoạt độngSố 21/486/14/20, phố Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHƯƠNG0106000426 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngLô 81, TT4 khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MÂY TRE ĐAN XUẤT KHẨU HỒNG THẮM0106411962 · Đang hoạt độngXóm Giao, thôn Mỹ Lương, Xã Mỹ Lương, Huyện Chương Mỹ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MÂY TRE ĐAN VIỆT QUANG0500589231 · Đang hoạt độngThôn Gò Đậu, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH XNK THỦY SẢN MEKONG GLOBAL5701906761 · Đang hoạt độngSố nhà 123, phố Nhà Thờ, tổ 3, khu 4, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BIỂN TQT4500677855 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI HƯNG THẠNH PHÁT4001256347 · Đang hoạt độngThôn Diên Lộc, Xã Quế Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SAM WEDDING3703411880 · Đang hoạt độngSố 37 đường GS01, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOLARTSS3703408782 · Đang hoạt độngSố 434, đường Nguyễn Văn Thành, khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LỘC PHÁT3703082770 · Đang hoạt động94/53, đường 13/3, khu phố 5, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOT TECH VIỆT3702904467 · Đang hoạt độngSố 151, Đường số 4, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THIÊN PHƯỚC3604030002 · Đang hoạt độngSố 27S, đường Huỳnh Thúc Kháng, tổ 3B, ấp Vĩnh An 8, Phường Trị An, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIẾN TRÚC HOÀNG PHÁT3502492086 · Đang hoạt độngẤp 4, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH HƯƠNG THỊNH3502445329 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn104/B12 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.