0106196659CÔNG TY CỔ PHẦN VICINCO VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106196659 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN VICINCO VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 22, LK4, Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | VICINCOVINA.,JSC |
| Người đại diện | Hoàng Văn Tiến |
| Điện thoại | 024 32011389 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/06/2013 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 43900 — Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh (164)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chính |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 149 ngành
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Hoàng Văn Tiến còn đại diện các doanh nghiệp:
- Nhà máy pin - cao su Xuân hoà 0100100625-016 · Vĩnh Phúc
- Chi Nhánh Công Ty TNHH ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật Cúc Phương 0101389199-002 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH VŨ - TIẾN - MINH 0101404376 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG TIẾN 0101521136 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOÀN TIẾN 0101825825 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH GIA ĐÌNH 0102894892 · Hà Nội
- BQL DA Hỗ Trợ Trẻ Em Lang Thang (Pha 2) 0103681784 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN D - TECH 0104822759 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Máy Và Thiết Bị Tiến Lộc 0105326009 · Hà Nội
- HỢP TÁC XÃ NẤM VÀ DỊCH VỤ HẢI TIẾN 0105991220 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SƠN LÂM0106105059 · Đang hoạt độngSố 11 ngõ 3 đường Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GSC VIỆT NAM0101877781 · Đang hoạt độngB7, TT3, Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH VĂN HOÁ BÔNG SEN0101877799 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 571 Nguyễn Khoai Phường Thanh TRì, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH KTECH VIỆT NAM0106125520 · Đang hoạt độngLô 1B Khu nhà ở Licogi 13, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH GRANKOYO VIỆT NAM0106140906 · Đang hoạt độngSố 10, Khu biệt thự đơn, Làng quốc tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HƯỜNG HIỀN0103849187 · Đang hoạt độngSố 57 phố Trần Quốc Toản, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG HOÀNG0105455283 · Đang hoạt độngNgõ 32/2, phố Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOGI VIỆT NAM2500276634 · Đang hoạt độngSố 2 ngõ 31 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH PHÒNG CHỐNG MỐI VÀ CÔN TRÙNG HÀ NỘI0105935762 · Đang hoạt độngsố 01, ngõ 153 tổ dân phố số 2 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ CÔN TRÙNG HÀ NỘI0103292555 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngKm5, quốc lộ 21B, thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV BÌNH AN 225702196962 · Đang hoạt độngKhu Trạo Hà, Phường Đông Triều, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÁT VIỆT NAM5200970822 · Đang hoạt độngThôn Bẻ Chỏi, Xã Thượng Bằng La, Lào CaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI CÁT PHỔ YÊN4601658418 · Đang hoạt độngTDP Hưng Thịnh 1, Phường Phổ Yên, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HƯNG THỊNH PHÁT4202061108 · Chưa có thông tin trạng tháiKhánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NGÔ HẰNG KHÁNH HOÀ4202046188 · Chưa có thông tin trạng tháiKhánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ASIA MIX TRAVEL4202045360 · Đang hoạt động1E, Biệt Thự, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH HỒ BƠI NHẬT QUANG4201970090 · Chưa có thông tin trạng tháiKhánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI POC4001177092 · Đang hoạt độngĐường Phan Khôi, Phường Bàn Thạch, TP Đà NẵngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THUẬN NAM TIẾN3603910357 · Đang hoạt độngF9, cư xá A42, đường Lương Văn Nho, khu phố 4, Phường Tân Triều, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DICERA HOMES3502563682 · Chưa có thông tin trạng tháiTP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.