0106178628CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG SỐ 1
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106178628 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG SỐ 1 |
| Địa chỉ | Số 27/65/40 Tổ dân phố số 2 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | IBS1.,CORP |
| Người đại diện | Trần Thị Đăng Ly |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/05/2013 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (137)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Xem thêm 122 ngành
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÀNH NAM0106508019 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố nhà 109, ngõ 195, đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VTL0106776392 · Đang hoạt độngSố nhà 48C, ngõ 424, phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM H & F VIỆT NAM0106269875 · Đang hoạt độngTổ dân phố vườn dâu, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH BẢO PHÁT0106818719 · Đang hoạt độngTầng 4, số 52, phố Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC LONG0106776402 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 12, ngõ 218, đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SỐ 9 BẮC GIANG0106508530 · Đang hoạt độngSố 24A, Ngõ 148, Phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚC HÒA0106387974 · Đang hoạt độngSố 2 ngõ 30, TDP số 3 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG HẢI PHÁT0106812731 · Đang hoạt độngSố nhà 29, ngõ 65/28 phố Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẰNG ANH0106506942 · Đang hoạt độngSố 16/28, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔ THỊ THÀNH HƯNG0106509069 · Đang hoạt độngSố 1 ngõ 83 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH VÀ BẢO HIỂM GIA LAI5901258275 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÂN CHƯ SÊ5901252756 · Đang hoạt động819 Hùng Vương, Xã Chư Sê, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DUY NGA GIA LAI5901242606 · Đang hoạt độngLàng De Chí, Xã Gào, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ BỘI THU FARM5500656328 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ 5, Phường Tô Hiệu, Sơn LaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI LÝ TÀU BIỂN AN VŨ QUẢNG NGÃI4300916552 · Đang hoạt độngThôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH WIN SKY4202053322 · Đang hoạt động18 Trần Phú, Cầu Đá, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HTD E&C4202013383 · Đang hoạt động63/13 Quang Trung, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC DU LỊCH HVC QUY NHƠN4101668418 · Đang hoạt độngLô N0LK-14 Khu Đô Thị An Phước, Phường Quy Nhơn Nam, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI THIỆN THIÊN AN4001327189 · Đang hoạt độngTổ 5, thôn Tích Phú, Xã Đại Lộc, TP Đà NẵngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN PHÚ CHU LAI4001325495 · Đang hoạt độngCụm Công nghiệp Khối 7, Khối phố 1, Xã Núi Thành, TP Đà NẵngGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.