0106175183CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI MINH LÂM
● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động
Nguồn công khai gộp hai tình trạng này làm một; muốn biết chính xác cần tra trên trang của cơ quan thuế.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0106175183 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI MINH LÂM |
| Địa chỉ | Số 16/47 đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động Từ ngày 18/05/2015 |
| Tên quốc tế | MINH LAM M&T CO.,LTD |
| Người đại diện | Phạm Khanh Tân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/05/2013 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 01500 — Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
Ngành nghề kinh doanh (179)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
Xem thêm 164 ngành
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TỔNG HỢP VÀ THƯƠNG MẠI ANH KHOA0106473415 · Đang hoạt độngThôn Chi Nê, Xã Trung Hòa, Huyện Chương Mỹ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH SẢN XUẤT NHỰA BA.KE.LIT PHẠM HOÀNG0101996323 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 51/178 Thái Hà, phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HÀ NỘI0101996348 · Đang hoạt độngTầng 12 Tòa nhà văn phòng Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI0106253258 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNhà số 3, ngõ 464/17 âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT, THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH ĐẠI VIỆT0106375471 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 26 ngõ 91 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ - CHĂN NUÔI VÀ THỦY SẢN PHÚ THỊNH0106042296 · Đang hoạt độngCao Lĩnh, Xã Phú Sơn, Huyện Ba Vì, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TIẾN LỢI0102265196 · Đang hoạt độngSố 111 A3, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUÂN0105972108 · Đang hoạt độngThôn Thượng, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG & NÔNG SẢN NĂM SAO0102367977 · Đang hoạt độngThôn Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP - PTNT HÀ NỘI0105975941 · Đang hoạt độngSố 26A, TT5 khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG DUHACO5801578105 · Đang hoạt độngSố 275 Lê Hồng Phong, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÀ PHÊ BÀ BA B'LAO5801569206 · Đang hoạt động123/70A Mạc Đĩnh Chi, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN XUÂN HẠNH5801552442 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 17 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ĐỖ LƯƠNG5801529203 · Đang hoạt độngSố 04 Phạm Hùng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM VIỆT LĐ5801527421 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 06 đường Nguyễn Thái Bình, Xã Đơn Dương, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK TOÀN CẦU5801495064 · Đang hoạt độngSố 76 Nguyễn An Ninh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MẬT ONG THÁI DƯƠNG5801316935 · Đang hoạt độngSố 444 đường Thống Nhất, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 1 THÀNH VIÊN H25702237136 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HAMIA5702237129 · Đang hoạt độngSố nhà 59B, Đường Bình An, Tổ 3, Khu phố Cẩm Phú 4, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 1TV MINH TRANG 46235702237104 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.