0105869083CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0105869083 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ |
| Địa chỉ | Số 45 hẻm 295/63 Ngõ Quỳnh, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | IRTC CO., LTD |
| Người đại diện | Vũ Quang Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/04/2012 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 93210 — Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Ngành nghề kinh doanh (208)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề chính |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Xem thêm 193 ngành
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Quang Hải còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VŨ QUANG 0102608326 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT MOBIFONE 0102636299 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Thịnh Sơn 0104084124 · Hà Nội
- Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ cầm đồ Hải Linh 0104498125 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG TÍN 0105455068 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Linh Hải 0105935561 · Hà Nội
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Chăm Sóc Xe Hơi Hưng Phát 0107028336-001 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Dịch Vụ Số 1 Hưng Minh 0107064817 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH PSA INTERNATIONAL PTE LTD 0110528515 · Hà Nội
- Cty TNHH Tư vấn Thiết Kế Xây Dựng Thương Mại Quang Kiến Hải 0303612410 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (3)
Văn Phòng Đại Diện Công Ty TNHH Nghiên Cứu Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Và Kinh Doanh Quốc TếMã số thuế: 0105869083-003 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐịa chỉ: Shop 14, Trung tâm thương mại siêu thị Thiên Trường, Phường Lộc Hòa(Hết hiệu lực), Ninh Bình
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾMã số thuế: 0105869083-004 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐịa chỉ: Lô T18-19, Tầng 3, AEON MALL Tân Phú Celadon, 30 Bờ Bao Tân, Phường Sơn Kỳ(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
CôNG TY TNHH NGHIêN CứU ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và KINH DOANH QUốC Tế - CHI NHáNH TạI NAM ĐịNHMã số thuế: 0105869083-005 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Vũ Quang HảiĐịa chỉ: Shop 14, TTTM Siêu thị Thiên Trường, Xã Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Nam Định
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CẨM VINH VIỆT NAM0102152160 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động249 B Thuỵ khuê, phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÍN ĐỨC ANH0106441773 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngXóm 2, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÁT0106441780 · Đang hoạt độngThôn Dương Đình, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026BÁO HÀ NỘI MỚI0100110486 · Đang hoạt động44 Lê Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG AN THÀNH PHỐ HÀ NỘI0100110503 · Đang hoạt động87 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thương Mại Giải Trí Thùy Linh0105938107 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 32 Hoàng Cầu Mới, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Văn Phòng Luật Sư Võ Văn Tuấn3600974786 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế13/13 KP 3 đường Đồng Khởi, P Tân Hiệp, Phường Tam Hiệp, Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP VĨNH HÒA0202235847 · Đang hoạt độngThôn Hạ Đồng, Xã Vĩnh Hòa, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ TÂM0314807789 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế190 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC T&T TECHNOLOGY VINA2400982890 · Đang hoạt độngTDP Dương Huy, Phường Vân Hà, Bắc NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP TÚ VY0319573189 · Đang hoạt động28 Đường 73 Khu Định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công An xã Iale5901218586 · Đang hoạt độngthôn phú an, Xã Ia Le, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ XÂY DỰNG THÀNH NAM0315672774 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký27 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Pú Nhung5600351802 · Đang hoạt độngBản Rạng Đông, Xã Pú Nhung, Điện BiênGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH JINLIKE VIỆT NAM0319271068 · Đang hoạt động16/4D ấp 69, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN XÃ AN QUI1301140588 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếấp An Phú, Xã An Qui, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.