0105670587Công Ty TNHH Cơ Khí Lam Oanh
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0105670587 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | Công Ty TNHH Cơ Khí Lam Oanh |
| Địa chỉ | Thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | LAM OANH MECHANICAL CO .,LTD |
| Người đại diện | Đặng Hồng Lam |
| Điện thoại | 0433 *** 904 🔒 thành viên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/11/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Thanh Oai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 25920 — Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh (106)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại chính |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
Xem thêm 91 ngành
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy); |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính); |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đặng Hồng Lam còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LAM UY 0101040665 · Hà Nội
- Cửa Hàng ăn Uống Giải Khát 0301098609-143 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGA NGA 0313020692 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Bảo Ngân0105541510 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 11, ngách 9/12, ngõ 31 Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Công Ty TNHH Giáo Dục Và Phát Triển Trí Việt0105764588 · Đang hoạt độngSố 1067A Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SBTECH0105528894 · Đang hoạt độngSố 21, ngách 1194/63, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN VÀ ĐÀO TẠO GIÁO DỤC VNKIDS0105788331 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố nhà 9, ngách 9, ngõ 185 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Công Ty TNHH A Group Việt Nam0105523695 · Đang hoạt độngSố 38, ngách 40/141, ngõ 141, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHẢI TUẤN0106823860 · Đang hoạt độngThôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TOÀN NGỌC0106756043 · Đang hoạt độngThôn Hương Gia, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐẠI NAM VINA0110306294 · Đang hoạt độngSố 8 ngách 33 ngõ 218 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH STD PHẠM NGUYỄN0111134464 · Đang hoạt độngSỐ719 quốc 1Ộ21, Thôn Tân Phúc, Xã Đoài Phương, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH SX VÀ TM KHUÔN MẪU HẢI ĐĂNG0110295349 · Đang hoạt độngSố 114, Ngõ 43, Đường Cổ Nhuế, TDP Đống 6, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH KINH DOANH KHOA LINH5901249802 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Bàu Cạn, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH THÔNG MỘT5901212760 · Đang hoạt động397 Võ Văn Kiệt, Phường Thống Nhất, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG VINH HUY5702237030 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PQ86 HẠ LONG5702236950 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV SÔNG MÃ5600359368 · Đang hoạt độngSố nhà 37, Tổ dân phố 5, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ KIỂM TRA ÂN ĐIỀN VIỆT NAM5400545783 · Đang hoạt độngBT5-14, Khu đô thị VCI Mountain View Vĩnh Yên, Phường Vĩnh Phúc, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINH HƯƠNG THÁI NGUYÊN4601678238 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC CỘNG ĐỒNG VIỆT NAM4601678220 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁP LỊCH4601678213 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THÀNH HƯNG THÁI4601677202 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.