0105341208CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIA HUY
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0105341208 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIA HUY |
| Địa chỉ | Thôn Gia Vĩnh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Thôn Gia Vĩnh, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | GIA HUY SERVICES DEVELOPMENT AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | GIA HUY SDTI., JSC |
| Người đại diện | Lê Xuân Khoa |
| Điện thoại | 02466638969 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/06/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 62010 — Lập trình máy vi tính |
Ngành nghề kinh doanh (133)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 62010 | Lập trình máy vi tính chính |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
Xem thêm 118 ngành
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5310 | Bưu chính |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5320 | Chuyển phát |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Xuân Khoa còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HƯƠNG TRÀ 0104518773 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN M - MOBILE 0106545525 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN MOBI-ONE 0107567225 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN HMOBI 0107846814 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG SÀI GÒN 0311108091 · TP Hồ Chí Minh
- Công ty Cổ phần TM - Đầu tư Đông Dương 1601363666 · An Giang
- Chi nhánh Văn phòng Đăng ký Đất đai tại huyện Khánh Vĩnh 4201642981-007 · Khánh Hòa
- Công Ty TNHH Xuân Dung 5800744198 · Lâm Đồng
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG THIÊN0106498635 · Đang hoạt độngP1A10, tổ 22, ngõ 1, phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ BIMBON VIỆT NAM0106812749 · Đang hoạt độngBiệt thự A2, lô 19, đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG HIẾU0106815612 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 38A, phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026HỌC VIỆN AN NINH NHÂN DÂN0106837863 · Đang hoạt độngKm9+500, Nguyễn Trãi, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ TRỤ0106386949 · Đang hoạt độngSố 229 Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN BROKER VIỆT NAM0106801835 · Đang hoạt độngH6-SH17, Khu trung tâm đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ EBUZZ VIỆT NAM0106163646 · Đang hoạt độngA16 tổ 48, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MAX VIỆT NAM0106486460 · Đang hoạt độngSố 1A, N9 ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VÀ DỊCH VỤ TRỰC TUYẾN BONBON0106499741 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 25/45/61 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẢI PHÁP PHẦN MỀM LIBRE0106833883 · Đang hoạt độngSố 5, ngách 56/2/5 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Lập trình máy vi tính”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Nguyễn Xuân Đạt6400428898 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếBon Bu Dơng, Xã Tuy Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH PHÁT TÀI0318858350 · Đang hoạt động114 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NGA HỮU6400428866 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn 10, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026Trần Thị Hoàng Nguyên6400428859 · Đang hoạt độngĐường Đào Duy Từ,TDP 4, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN LANDMARK REALTY GROUP0318858230 · Đang hoạt động150/35 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SAGOHUB0318863992 · Đang hoạt động705A Đỗ Xuân Hợp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Trường tiểu học và trung học cơ sở Quang Trung6400434683 · Đang hoạt độngThôn 2, Xã Quảng Tín, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ĐÀO TẠO KHANG NGUYÊN0318863921 · Đang hoạt động24B Khu phố 57, Nguyễn Triệu Luật, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Nông Thị Bền6400434637 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Quảng Tín, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG SƠN0318863819 · Đang hoạt động166 Phạm Hữu Lầu, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.