0104928233CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THĂNG LONG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0104928233 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THĂNG LONG |
| Địa chỉ | Tầng 5, số 81 Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | THANG LONG TOURIST.,JSC |
| Người đại diện | Đặng Tiến Đông |
| Điện thoại | 02462886666 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/09/2010 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 79110 — Đại lý du lịch |
Ngành nghề kinh doanh (198)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 79110 | Đại lý du lịch chính |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
Xem thêm 183 ngành
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đặng Tiến Đông còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CÔNG ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM 0101478106 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG LẮP ĐẶT BẢO HÀNH THIẾT BỊ HD 0106177952 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRÍ TÍN 0312620753 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH D&B 0314879328 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG0105024424 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 675 đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH JMS VIỆT NAM0105108635 · Đang hoạt độngP303 nhà 17T4 Trung Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP0102772397 · Đang hoạt độngSố 9, ngõ 167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ARDO STAR0105208372 · Đang hoạt độngSố 04, ngõ 1, phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHIẾN NINH0105283651 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động103 phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH VIỆT NAM0106101752 · Đang hoạt độngSố nhà 63 ngách 29/16 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DU LỊCH ANH PHÁT0106091014 · Đang hoạt độngSố 1 ngõ 864 đường Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NĐO0106102530 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 19, ngách 68, ngõ Lương Sử C, Phường Văn Chương, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI HỒ GƯƠM XANH0105750105 · Đang hoạt độngNhà số 6, ngõ 11, tổ 10, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI & DU LỊCH THIÊN ÂN HÀ NỘI0106117329 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 9 phố Gia Ngư, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Đại lý du lịch”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH XNK THỦY SẢN MEKONG GLOBAL5701906761 · Đang hoạt độngSố nhà 123, phố Nhà Thờ, tổ 3, khu 4, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BIỂN TQT4500677855 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI HƯNG THẠNH PHÁT4001256347 · Đang hoạt độngThôn Diên Lộc, Xã Quế Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SAM WEDDING3703411880 · Đang hoạt độngSố 37 đường GS01, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOLARTSS3703408782 · Đang hoạt độngSố 434, đường Nguyễn Văn Thành, khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LỘC PHÁT3703082770 · Đang hoạt động94/53, đường 13/3, khu phố 5, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOT TECH VIỆT3702904467 · Đang hoạt độngSố 151, Đường số 4, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THIÊN PHƯỚC3604030002 · Đang hoạt độngSố 27S, đường Huỳnh Thúc Kháng, tổ 3B, ấp Vĩnh An 8, Phường Trị An, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIẾN TRÚC HOÀNG PHÁT3502492086 · Đang hoạt độngẤp 4, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH HƯƠNG THỊNH3502445329 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn104/B12 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.