0103277130CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VSC "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0103034677 DO PH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0103277130 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VSC "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0103034677 DO PH |
| Địa chỉ | Số 12, ngõ 93, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VSCT&T., JSC |
| Người đại diện | Hoàng Tiến Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/02/2009 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 1621 — Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
Ngành nghề kinh doanh (157)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác chính |
| 73100 | Quảng cáo |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Xem thêm 142 ngành
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Hoàng Tiến Dũng còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Kinh Doanh Lương Thực - Thực Phẩm . Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Lương Thực - Thực Phẩm 0101118079-003 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH 0101226395 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU VIỆT 0101868949 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG SÔNG HỒNG 0102558178 · Hà Nội
- BQL CÁC DỰ ÁN ODA TRONG LĨNH VỰC ĐIỆN LỰC VÀ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO 0103179302 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH NALCO 0103223569 · Hà Nội
- PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ HOẠCH GIA LÂM 0103260747 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Htd Thăng Long 0104786275 · Hà Nội
- Công ty cổ phần quốc tế âu Việt 0104908445 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Nội Thất Bắc Việt 0105123908 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
Công ty TNHH thương mại truyền thông quốc tế Hoàng Minh0102022436 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 104 N2, ngõ 40 Vạn Bảo, phường Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THUẾ NGUYÊN ANH0106861898 · Đang hoạt độngTầng 7, Tòa nhà Việt Á,Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH AN THỔ0105024054 · Đang hoạt độngPhòng 168 số 86 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LÂM0106861859 · Đang hoạt độngSố 4B, ngõ 121, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BESTECH VIỆT NAM0105482992 · Đang hoạt độngSố 23-BT3, đường Foresa 5, Khu BTLK Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÔ GIA LUMBERR0105089164 · Đang hoạt độngPhòng 301, nhà D3, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VNID VIỆT NAM0105828961 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngPhòng 26 tầng 2, số 11A Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Lùng Khấu Nhin5300823998 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Lùng Khấu Nhin, Xã Cao Sơn, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI MINH TRỌNG1102079339 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 179/1, Đường Lê Văn Rỉ, Ấp 3, Xã Đông Thành, Tây NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DVTM XUÂN TRƯỜNG TH2802500748 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 09 đường Đình Giáp Đông, Phường Hạc Thành, Thanh HóaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MINH DƯƠNG SƠN LA5500659791 · Đang hoạt độngTiểu khu 1, Xã Phù Yên, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TÂM AN3703360114 · Đang hoạt độngThửa Đất Số 587, Tờ Bản Đồ Số 16, Ấp Long Bình, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Lục Sĩ Thành1501152580 · Đang hoạt độngấp Tân An, Xã Lục Sĩ Thành, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI QUỐC LONG GROUP4101527093 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýthôn Tân Vinh, Xã Canh Vinh, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH ĐT0202365934 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 40 Tổ dân phố Song Mai, Phường Hồng An, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026Công an xã Tùng Vài5100502404 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Suối Vui, Xã Tùng Vài, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH AN KIỆT ÂN0317334851 · Đang hoạt độngA5/149 Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.