0101622455CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH CHÈM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0101622455 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH CHÈM |
| Địa chỉ | Số 42, đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VINAFOR CHEM |
| Người đại diện | Bùi Xuân Thìn |
| Điện thoại | 0437 *** 407 🔒 thành viên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/03/2005 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 68100 — Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh (149)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
Xem thêm 134 ngành
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Bùi Xuân Thìn còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM 0101504941 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HẰNG 0101586817 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÀ THĂNG 0106301832 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (3)
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Dịch Vụ Du Lịch Chèm - Xí Nghiệp Chế Biến Lâm Sản Vinafor ChèmMã số thuế: 0101622455-001 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Nguyễn Văn TínĐịa chỉ: Tổ dân phố Hoàng Liên, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH CHÈM - XÍ NGHIỆP GIA CÔNG VÀ HOÀN THIỆN NỘI THMã số thuế: 0101622455-002 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Thị Thùy LinhĐịa chỉ: Số 42, đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH CHÈM - XÍ NGHIỆP SẢN XUẤT BÊ TÔNG SỢI THỦY TINMã số thuế: 0101622455-005 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Dương Ngọc HuyĐịa chỉ: số 42 đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRỰC TUYẾN VÀ CÔNG NGHỆ THẢO LINH0101622462 · Đang hoạt độngSố 3, tổ 15, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THÊU THÁI BÔN0101622448 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 3 ngõ 1/2 Tạ Quang Bửu, phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐẠI THÀNH0101622487 · Đang hoạt độngĐường 2, xã Phú Minh, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KINH TẾ THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG GIA LƯỢNG0101622430 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 8 ngõ 20 đường Chùa Bộc, phường Quang Trung, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT ANH0101622511 · Đang hoạt độngSố 85 ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG VIỆT0101638864 · Đang hoạt độngSố 28A đường Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CONSTREXIM MỸ VIỆT0101606982 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động21 Cát Linh, phường Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ MỸ0101670843 · Đang hoạt độngSố 12, phố Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SAO PHƯƠNG BẮC0101514442 · Đang hoạt độngô B12, khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đô Thị Song Kim Hà Nội0105309349 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 278 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV HUY KHÔI5901238864 · Đang hoạt động43 Lý Nam Đế, Phường Hội Phú, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMN VN5901224300 · Đang hoạt động39B Mai Thúc Loan, Phường Thống Nhất, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THẮNG PHÁT QN5702181405 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 16, phố Đông Hồ, Tổ 8b, Khu 2b, Phường Hạ Long, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO TUẤN 884800953746 · Đang hoạt độngSN 097, tổ 11, Phường Nùng Trí Cao, Cao BằngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GAS THANH BÌNH4700278720 · Đang hoạt độngKhu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV XNK UYÊN DI3801354302 · Đang hoạt độngTổ 5, Thôn Long Tân 2, Xã Long Hà, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH KHÔI3801332933 · Đang hoạt độngTổ 2, Thôn Phú Thành, Xã Phú Riềng, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG THÔNG3801238578 · Đang hoạt độngTổ 9B, Khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DV DTTM VĨNH LỢI3703508265 · Đang hoạt độngSố nhà 27 Đường Lô, Khu phố Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM NGŨ KIM CƠ KHÍ TAMYN3703505715 · Đang hoạt độngSố 13 Hẻm 29 Đường DX-065, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.