0101603318CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0101603318 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Cụm 8- Huyền Kỳ, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Cụm 8, Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | VIET NAM INDUSTRY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VNI .,JSC |
| Người đại diện | Vũ Đình Huynh |
| Điện thoại | 02433 534 649 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/01/2005 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 82990 — Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (136)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chính |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
Xem thêm 121 ngành
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Đình Huynh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN VIWIN VIỆT NAM 0106379571 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VNI VIỆT NAM 0106646019 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT NOA 0108944684 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TM SCOM 0110615969 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN VDM 0316286612 · TP Hồ Chí Minh
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN TRƯỜNG THÀNH0101603332 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 9 Dốc Lã, xã yên Thường, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC THĂNG LONG HÀ NỘI0101603290 · Đang hoạt độngSố 418 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THANH BÌNH0101603371 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 132 Nguyễn An Ninh, phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Ban quản lý Chương trình nâng cao năng lực toàn diện về quản lý ODA0101603276 · Đang hoạt độngSố 6B Hoàng Diệu, Phường Giảng Võ, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CAO VIỆT HƯNG0101603389 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 5 ngách 10 ngõ Quan Thổ 1 phường Hàng Bột, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thương Mại Spg Việt Nam0105460318 · Đang hoạt độngTầng 14, Toà nhà TTC Tower Lô B1A, Cụm sản xuất TTCN và CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH NGỌC VŨ0101385846 · Đang hoạt độngP28, A2, tập thể Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KINH TẾ - KỸ THUẬT0104879593 · Đang hoạt độngSố 08, đường Nguyễn Tri Phương, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH TẾ TOÀN CẦU0101333943 · Đang hoạt độngKm2, Quốc Lộ 3, Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Phát Triển Việt Nam0103859587 · Đang hoạt độngSố nhà 9, tổ 50, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ ĂN UỐNG VĂN TĨNH5702230155 · Đang hoạt độngTổ 6, Khu 8 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH LONG THÀNH TP5702195856 · Đang hoạt độngSố nhà 90, Đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 7, khu 4, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO NHÂN LỰC DUYÊN HẢI5701991527 · Đang hoạt độngSố nhà 02, Tổ 6, khu 3, Phường Hạ Long, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP HÒA BÌNH5400523476 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 6, Xóm Nai Bẵn, Phường Kỳ Sơn, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV GIÁO DỤC HÒA BÌNH5300767711 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 48, phố Đỗ Quyên, Khu đô thị The Manor Eco+, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN MẶT TRỜI SOLAR CK4202065504 · Đang hoạt độngĐường 2/4, Tổ 12 Tây Bắc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ ĐỒ THỂ THAO NHA TRANG4202044832 · Đang hoạt động126 Trần Qúy Cáp, Phường Tây Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÀNG BÈ4201988450 · Đang hoạt độngÔ 22, lô 1126, Thành Phát, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐÈN LED HOÀNG SƠN4201811213 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn326/28 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV QUY NHƠN REALTY4101685519 · Đang hoạt động294 Tố Hữu, Phường Quy Nhơn, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.