0101147055CÔNG TY CỔ PHẦN QUAN HỆ QUỐC TẾ - ĐẦU TƯ SẢN XUẤT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0101147055 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN QUAN HỆ QUỐC TẾ - ĐẦU TƯ SẢN XUẤT |
| Địa chỉ | Số 508 đường Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | CIRI |
| Người đại diện | Nguyễn Hồng Hạnh |
| Điện thoại | 0438 *** 410 🔒 thành viên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2001 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (141)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
Xem thêm 126 ngành
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 49110 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Hồng Hạnh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI KIM 0100100382 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SÓNG HỒNG II 0100365075 · Hà Nội
- Doanh Nghiệp Tư Nhân Mỹ Trang 0100702122 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CHÂU Á 0101099764 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KIM KHÍ HÀ NỘI 0101328358 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TÂN PHÚ HIẾU "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102013344 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦ 0101512999 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐẠI HỮU 0101528903 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HÀ TUẤN 0101630551 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH NGUYÊN 0101665219 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ZENKA 0101937952 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (3)
Chi Nhánh Cty Quan Hệ Quốc Tế Đầu Tư Sản Xuất Tại TP.HCMMã số thuế: 0101147055-001 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNgười đại diện: Ngô Gia KhánhĐịa chỉ: 45 Cộng Hòa P.04, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Công Ty Cổ Phần Quan Hệ Quốc Tế Đầu Tư Sản Xuất - Chi Nhánh Lào CaiMã số thuế: 0101147055-002 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngNgười đại diện: Đỗ Mạnh TùngĐịa chỉ: Lô 19, đường Thủ Dầu Một, khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Lào Cai
Chi nhánh công ty cổ phần quan hệ quốc tế đầu tư sản xuấtMã số thuế: 0101147055-003 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếNgười đại diện: Đào xuân MạnhĐịa chỉ: Km9 đường láng hoà lạc, xã Lại Yên, TP Hà Nội
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÀNH TRANG TRÍ0101147168 · Đang hoạt độngF2, B13 Tạp thể bệnh viện bạch mai, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TM, XÂY DỰNG & ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ HN0101147016 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 11 phố Võng Thị, phường bưởi, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO & PHÁT TRIỂN CN THÁI BÌNH DƯƠNG0101147337 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố nhà 26A2 Ngõ giếng mứt, Bạch mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH VIỆT HÀN0101146943 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngTầng 13 Bizness Gate, Tháp Hà nội, 49 Hai bà trưng, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LIÊN HOA0101152224 · Đang hoạt độngThôn Vĩnh Trung Xã Đại áng, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐÔNG DƯƠNG0101169700 · Đang hoạt độngPhòng 7, tầng 30, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - DỰ ÁN PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ - UDPI0101042493 · Đang hoạt độngSố 9 ngõ 29, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐÔ THỊ HÀ NỘI0101198589 · Đang hoạt độngSố 29, số 2A, đường Trung Yên 7, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG GILEXCO0105757735 · Đang hoạt độngTầng 2, Tòa nhà 25T1, N05, Đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SÔNG ĐÀ0101231892 · Đang hoạt độngSố 129 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT KẾ XÂY DỰNG PHẠM UYÊN6300390746 · Đang hoạt động113B1 Khu Dân Cư Thiên Lộc, Ấp Phú Lộc, Xã Thạnh Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LINH LỰC GIA LAI5901255549 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký466 Quang Trung, Xã Đức Cơ, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ GIA LAI5901255316 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Mang Yang, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ GIẢI TRÍ MIU KID5901192955 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Chư Hậu 5, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CP THUẬN PHÁT QN 685702181236 · Đang hoạt độngSố nhà 12, Tổ 2, Khu Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BAISHENG5702180546 · Đang hoạt độngSố nhà 275 Thôn 3, Phường Liên Hòa, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH MINH QN5702152122 · Đang hoạt độngTổ 6, Khu Vĩnh Xuân, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH 1 TV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY LONG5701906200 · Đang hoạt độngSố nhà 19, tổ 4, khu Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Phả, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NHÂN ĐĂNG4101697673 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Trung, Xã Tuy Phước Đông, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐẠI TÂN3801302103 · Đang hoạt độngQuốc lộ 13, khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.