0101145192CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC KHÁNH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0101145192 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC KHÁNH |
| Địa chỉ | Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Khởi |
| Điện thoại | 02437545077 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/07/2001 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4322 — Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Ngành nghề kinh doanh (232)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
Xem thêm 217 ngành
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Văn Khởi còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ QUẢNG CHÂU 0102237826 · Hà Nội
- CHI NHÁNH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN BƯU CHÍNH VIETTEL (TP. HÀ NỘI) 0104093672-044 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Ô TÔ AN NGUYÊN 0106329771 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VIỆT THẮNG 0106762181 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Xây Dựng Nội Thất Thành Phát 0107347438 · Hà Nội
- Công ty trách nhiệm hưũ hạn thương mại xây dựng vận tải điện máy Hồng Quảng 0200762573 · Hải Phòng
- Trường THCS Trường Thành 0200950168 · Hải Phòng
- BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN VĨNH BẢO 0200974553 · Hải Phòng
- CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN MINH DƯƠNG 0201617699 · Hải Phòng
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC KHỞI 0305209616 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
Chi nhánh 0101145192-001Mã số thuế: 0101145192-001 · Chưa có thông tin trạng thái
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH CHÍNH0101902195 · Đang hoạt độngTổ 12, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BRAVEBITS VIỆT NAM0103002023 · Đang hoạt độngSố 4, ngõ 62 đường Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ VIETSUN0104240091 · Đang hoạt độngSố 81 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NIHON ETCHING VIỆT NAM2500259396 · Đang hoạt độngLô số 37, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI GIA LONG0101273973 · Đang hoạt động36/A6, tổ dân phố số 7, ngõ 40, đường Đức Thắng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN AROMAX VIỆT NAM0106001405 · Đang hoạt độngSố 79, tổ 7, phố Nguyễn Văn Hưởng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRUNG KIÊN0105326697 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố nhà 24, đường Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐIỆN LẠNH THIÊN LỘC0106169327 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố nhà 6, ngõ 295/53, phố Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH DŨNG THU0105855965 · Đang hoạt độngThôn Nhân Lễ, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH BATHECO0105804544 · Đang hoạt độngLô CL6, 1, khu đất dịch vụ La Dương, La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ỐNG NƯỚC VÀ BAO BÌ THƯƠNG MẠI NHỰA MẠNH HÙNG5901238335 · Đang hoạt độngLàng Biang 1, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM TÂM ANH5702188143 · Đang hoạt độngSố nhà 08, Tổ 5, Khu Vĩnh thông, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XÂY DỰNG THÁI LONG5702185569 · Đang hoạt độngThửa đất C khu Bắc Sơn 7, Phường Vàng Danh, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BĐS HÒA BÌNH5400570564 · Chưa có thông tin trạng tháiSố nhà 12, tổ 7, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH HST VINA HB5400568879 · Đang hoạt độngSố nhà 35, tổ 9, ngõ 12, đường Lê Lợi, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CRC ENERGY5400551561 · Đang hoạt độngLô 9, đường số 1, Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÔ LÔ MÍT4601601281 · Đang hoạt độngNgõ 41, đường Tích Lương, tổ 3, Phường Tích Lương, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO LÁI XE NGÀN PHƯƠNG4202025318 · Đang hoạt động01 Nguyễn Lương Bằng, Phú Trung, Phường Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XNK CƠ GIỚI GIA HUY4201860595 · Đang hoạt động54 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DVVT VIỆT ANH4201852308 · Đang hoạt động376 đường ba tháng tư tổ dân phố Linh Thương, Phường Cam Linh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.